
Leider Berdugo là tiền vệ 24 tuổi, hiện khoác áo Cucuta Deportivo.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
36Trận ra sân
34Đá chính
2.487Phút
7Bàn thắng
8Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
355Phút/bàn
19/50Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 32 | 30 | 2.395 | 6 | 5 | 8 | 50 | 19 | 83% | 55% | 4 | 0 | 6,90 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 4 | 4 | 92 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 32 trận ra sân, 2.395 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 5
- Kiến tạo
- 8
- Sút / trúng đích
- 19/50
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 33
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 22/48
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/78
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 899/1073 (83%)
- Chuyền quyết định
- 62
- Tạt bóng chính xác
- 37/129 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 75/130 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/28
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 134/242 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 128 / 89
- Bị tước bóng
- 30
- Mất quyền kiểm soát
- 388
- Phạm lỗi
- 28
- Bị phạm lỗi
- 78
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 92 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Nacional Medellin | T 1-0 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 17/20 | 1 | 4/8 | — | 6,68 |
| 12/10/2026 | Primera A Colombia | @ Boyaca Chico | T 1-0 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/18 | 0 | 4/6 | — | 6,54 |
| 05/10/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pereira | T 4-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 71/77 | 2 | 3/7 | — | 7,80 |
| 27/09/2026 | Primera A Colombia | vs Llaneros FC | T 2-1 | 83 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 27/32 | 0 | 1/7 | V | 6,77 |
| 20/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Cali | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 26/34 | 1 | 5/6 | — | 6,17 |
| 06/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pasto | H 2-2 | 83 | 0 | 1 | 4 | 1 | 2 | 27/31 | 3 | 7/10 | — | 7,45 |
| 01/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportes Tolima | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 31/39 | 0 | 2/3 | — | 6,50 |
| 26/08/2026 | Primera A Colombia | vs Alianza Fútbol Club | T 1-0 | 72 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 20/25 | 0 | 2/9 | — | 7,70 |
| 23/08/2026 | Primera A Colombia | @ Dep.Independiente Medellin | T 1-0 | 75 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 21/28 | 2 | 3/5 | — | 6,62 |
| 20/08/2026 | Primera A Colombia | vs Internacional de Bogota | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 26/37 | 0 | 4/9 | — | 6,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/01/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 04/09/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/12/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 11/04/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 06/07/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 06/12/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 10/06/2024 | 22 | 450 nghìn € |
| 09/12/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 19/06/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 15/12/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 16/03/2026 | 24 | 750 nghìn € |
| 03/06/2026 | 24 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2026 | Cucuta Deportivo | Barranquilla FC | Cho mượn | — |
| 08/01/2026 | Barranquilla FC | Cucuta Deportivo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Atletico Junior Barranquilla | Barranquilla FC | Hết hạn mượn | — |
| 30/12/2022 | Barranquilla FC | Atletico Junior Barranquilla | Cho mượn | — |
| 31/12/2021 | Atletico Junior Barranquilla | Barranquilla FC | Chuyển nhượng | — |