
Leicy Santos là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Washington Spirit (nữ).
Tiểu sử Leicy Santos
Leicy Santos là tiền vệ quốc tịch Colombia, 30 tuổi, hiện thi đấu cho Washington Spirit (nữ). Ở mùa 2026, Leicy Santos ghi 9 bàn và có 9 kiến tạo sau 32 trận, tổng cộng 2442 phút thi đấu với điểm trung bình 7,06. Tại VĐQG Mỹ (nữ), cầu thủ có 5 bàn và 4 kiến tạo trong 20 trận của mùa 2026. Ở CNL W mùa 2025-2026, cầu thủ ghi 4 bàn và có 3 kiến tạo trong 7 trận. Chiều cao 160 cm, cân nặng 52 kg và ngày sinh 16/05/1996.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
32Trận ra sân
28Đá chính
2.442Phút
9Bàn thắng
9Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
271Phút/bàn
32/64Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 20 | 18 | 1.536 | 5 | 0 | 4 | 35 | 18 | 79% | 54% | 0 | 0 | 7,05 |
| CNL W | 2025-2026 | — | 7 | 7 | 623 | 4 | 3 | 3 | 21 | 11 | 75% | 39% | 2 | 0 | 7,20 |
| CNCF WCC | 2025-2026 | — | 5 | 3 | 283 | 0 | 0 | 2 | 8 | 3 | 82% | 50% | 0 | 0 | 6,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.536 phút · điểm TB 7,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 18/35
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 21
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 19/29
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/30
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 612/772 (79%)
- Chuyền quyết định
- 33
- Tạt bóng chính xác
- 17/63 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 34/60 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/35
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 87/159 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 84 / 63
- Bị tước bóng
- 38
- Mất quyền kiểm soát
- 296
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 30
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
CNL W · mùa 2025-2026 · 7 trận ra sân, 623 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 3
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 11/21
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 212/280 (75%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 13/38 (34%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/39 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/53 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 28
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 128
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
CNCF WCC · mùa 2025-2026 · 5 trận ra sân, 283 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 117/142 (82%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/10 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/11 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/30 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 13
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Gotham FC (nữ) | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/23 | 2 | 3/4 | — | 6,62 |
| 09/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs North Carolina Courage (nữ) | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 7 | 43/49 | 2 | 4/6 | — | 6,75 |
| 03/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs San Diego Wave (nữ) | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/41 | 1 | 3/6 | — | 5,87 |
| 30/07/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Utah Royals (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/25 | 4 | 10/14 | — | 6,30 |
| 27/07/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Denver Summit (nữ) | T 1-0 | 32 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 16/20 | 2 | 2/2 | — | 7,20 |
| 20/07/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Boston Legacy (nữ) | T 2-1 | 81 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 29/35 | 0 | 1/1 | — | 7,14 |
| 16/07/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Gotham FC (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 3 | 1 | 24/32 | 0 | 4/12 | — | 6,40 |
| 12/07/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ North Carolina Courage (nữ) | T 2-0 | 83 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 30/38 | 0 | 3/10 | — | 8,18 |
| 04/07/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Houston Dash (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 4 | 1 | 3 | 32/39 | 1 | 1/3 | — | 7,70 |
| 10/06/2026 | CNL W | @ Paraguay (nữ) | T 4-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5 | 39/52 | 2 | 5/10 | — | 7,33 |