
Leia Varley là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Nurnberg (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
718Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/7Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (nữ) | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 718 | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 83% | 48% | 2 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 718 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 313/373 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 35/64 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 59
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/62 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 26
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 96
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/10/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Bayer Leverkusen (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/39 | 0 | 2/7 | V | 6,54 |
| 18/10/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Union Berlin (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/48 | 1 | 6/10 | — | 6,47 |
| 04/10/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Hoffenheim (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 29/40 | 2 | 5/8 | — | 5,91 |
| 20/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Hamburger SV (nữ) | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 47/53 | 1 | 2/8 | — | 5,46 |
| 12/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ RB Leipzig (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 38/48 | 0 | 2/7 | V | 6,53 |
| 06/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs VfB Stuttgart (nữ) | H 3-3 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 44/50 | 2 | 4/7 | — | 6,74 |
| 30/08/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Eintracht Frankfurt (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/55 | 3 | 7/10 | — | 7,37 |
| 22/08/2026 | Bundesliga (nữ) | vs VfL Wolfsburg (nữ) | B 2-8 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 33/40 | 1 | 2/5 | — | 5,99 |
| 17/05/2026 | Bundesliga (nữ) | @ VfL Wolfsburg (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/29 | 2 | 2/5 | — | 6,14 |
| 08/05/2026 | Bundesliga (nữ) | vs SGS Essen (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/13 | 0 | 3/6 | — | 7,08 |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật36
- Tư duy47
- Sức mạnh72
- Thể lực45