Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lei Wu

Wuxi WugoHậu vệCHN
29Tuổi
186Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Lei Wu là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Wuxi Wugo.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/03/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lei Wu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/03/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Shenzhen JuniorsT 4-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20182026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/03/20182025 nghìn €
04/06/20182025 nghìn €
08/12/20182125 nghìn €
25/12/20202325 nghìn €
27/08/20212450 nghìn €
16/01/20222450 nghìn €
08/01/20232575 nghìn €
25/06/202325125 nghìn €
13/12/20232675 nghìn €
03/06/202426100 nghìn €
10/12/202427100 nghìn €
03/04/20252750 nghìn €
08/12/20252825 nghìn €
16/06/20262825 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/01/2026Ningbo Professional Football ClubWuxi WugoChuyển nhượng—
17/07/2025Free PlayerNingbo Professional Football ClubChuyển nhượng—
24/01/2025Chengdu RongchengFree PlayerTrở lại—
18/02/2024Suzhou DongwuChengdu RongchengChuyển nhượng—
05/04/2023Shandong TaishanSuzhou DongwuChuyển nhượng—
30/12/2022Suzhou DongwuShandong TaishanCho mượn—
27/04/2022Shandong TaishanSuzhou DongwuChuyển nhượng 0.014358M €14 nghìn €
30/12/2021Nanjing CityShandong TaishanCho mượn—
11/04/2021Shandong TaishanNanjing CityChuyển nhượng—
12/09/2020Shandong Taishan ReservesShandong TaishanChuyển nhượng—
26/02/2019Tianjin Tianhai(2006-2020)Shandong Taishan ReservesChuyển nhượng—
27/02/2018GondomarTianjin Tianhai(2006-2020)Chuyển nhượng—
30/12/2017SC CoimbrõesGondomarCho mượn—
30/06/2017GondomarSC CoimbrõesChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com