
Lehlohonolo Bradley Mojela
Sekhukhune UnitedTiền đạo
30Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Lehlohonolo Bradley Mojela là tiền đạo 30 tuổi, hiện khoác áo Sekhukhune United.
Tiểu sử Lehlohonolo Bradley Mojela
Tiền đạo Lehlohonolo Bradley Mojela hiện khoác áo Sekhukhune United, mang quốc tịch South Africa và 30 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận tại Ngoại hạng Nam Phi cùng 2 kiến tạo trong 358 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 600 nghìn €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 650 nghìn € vào năm 2025. Cầu thủ sinh ngày 18/09/1996.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 01/11/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
358Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/6Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nam Phi | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 358 | 0 | 0 | 2 | 6 | 4 | 64% | 63% | 3 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nam Phi · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 358 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 59/91 (64%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/17 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 12 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/52 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Nam Phi | @ Stellenbosch FC | H 1-1 | 67 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 8/13 | 1 | 3/8 | V | 6,71 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Nam Phi | vs TS Galaxy | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 3 | 8/10 | V | 6,88 |
| 29/08/2026 | Cúp MTN 8 Nam Phi | @ Orlando Pirates | B 0-3 | 64 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/14 | 3 | 4/11 | — | 6,20 |
| 26/08/2026 | Ngoại hạng Nam Phi | @ Orlando Pirates | B 0-2 | 75 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 11/17 | 1 | 6/10 | V | 5,85 |
| 22/08/2026 | Cúp MTN 8 Nam Phi | vs Orlando Pirates | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 1/6 | — | 6,00 |
| 15/08/2026 | Ngoại hạng Nam Phi | vs Polokwane City FC | T 2-0 | 85 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/21 | 4 | 7/9 | — | 6,34 |
| 13/08/2026 | Ngoại hạng Nam Phi | @ Kaizer Chiefs | B 0-2 | 10 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,18 |
| 09/08/2026 | Cúp MTN 8 Nam Phi | @ AmaZulu | T 4-3 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/17 | 2 | 7/14 | — | 6,60 |
| 01/08/2026 | Ngoại hạng Nam Phi | vs Durban City FC | T 1-0 | 76 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 20/29 | 3 | 9/14 | — | 7,45 |
| 23/05/2026 | Ngoại hạng Nam Phi | vs Siwelele | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 19/26 | 3 | 10/14 | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 10/06/2024 | 27 | 650 nghìn € |
| 09/01/2025 | 28 | 650 nghìn € |
| 27/05/2025 | 28 | 550 nghìn € |
| 11/12/2025 | 29 | 450 nghìn € |
| 04/06/2026 | 29 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.