Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lee Yun-Oh

Suwon Football ClubThủ mônKOR
27Tuổi
190Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Lee Yun-Oh là thủ môn 27 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Suwon Football Club.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
K League 22026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

K League 2 · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/06/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lee Yun-Oh · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/06/2026K League 2@ Cheonan CityH 2-2dự bị000—0———
30/05/2026K League 2vs Seongnam FCH 0-0dự bị000—0———
23/05/2026K League 2@ Gyeongnam FCB 2-3dự bị000—0———
17/05/2026K League 2@ Chungnam AsanT 3-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20182026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/20181850 nghìn €
04/01/20191950 nghìn €
28/01/20212175 nghìn €
21/06/202122100 nghìn €
25/12/202122100 nghìn €
17/06/20222375 nghìn €
26/12/202223100 nghìn €
22/06/202324100 nghìn €
18/12/202324100 nghìn €
13/06/20242575 nghìn €
04/12/20242575 nghìn €
02/06/20252650 nghìn €
15/12/20252650 nghìn €
09/06/20262750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/03/2026Seoul E-Land FCSuwon Football ClubChuyển nhượng tự do—
15/01/2026FC AnyangSeoul E-Land FCChuyển nhượng tự do—
06/03/2024Gyeongnam FCFC AnyangChuyển nhượng tự do—
31/12/2022Daegu Football ClubGyeongnam FCChuyển nhượng tự do—
31/01/2021Vegalta SendaiDaegu Football ClubChuyển nhượng tự do—
30/01/2021Gamba OsakaVegalta SendaiHết hạn mượn—
05/03/2020Vegalta SendaiGamba OsakaCho mượn—
30/12/2019Fukushima United FCVegalta SendaiHết hạn mượn—
31/01/2019Vegalta SendaiFukushima United FCCho mượn—
22/03/2017Joongdong High SchoolVegalta SendaiChuyển nhượng tự do—
31/12/2014Suwon Samsung Bluewings AcademyJoongdong High SchoolChuyển nhượng tự do—
31/12/2013Ulsan Hyundai U15Suwon Samsung Bluewings AcademyChuyển nhượng tự do—
31/12/2012Seoul Kyungshin Middle SchoolUlsan Hyundai U15Chuyển nhượng tự do—
31/12/2011Songtan JuniorSeoul Kyungshin Middle SchoolChuyển nhượng tự do—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com