Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lee You-hyeon

Gangwon FCHậu vệKOR
29Tuổi
179Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Lee You-hyeon là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gangwon FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

30Trận ra sân
27Đá chính
2.361Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1180Phút/bàn
10/42Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—1112000000——006,70
K League 12026—29262.241203421081%44%506,19

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/08/2026

K League 1 · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.241 phút · điểm TB 6,19

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
10/42
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
32
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/24
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
891/1091 (81%)
Chuyền quyết định
18
Tạt bóng chính xác
5/27 (18%)
Chuyền dài chính xác
58/122 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/55
Cắt bóng
27
Phá bóng
47
Chặn cú sút
17

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
95/213 (44%)
Không chiến thắng / thua
25 / 31
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
70 / 87
Bị tước bóng
19
Mất quyền kiểm soát
290
Phạm lỗi
35
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lee You-hyeon · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026K League 1vs Incheon United ClubH 1-1240000012/1523/4—6,25
09/10/2026K League 1vs Bucheon FC 1995T 2-014001014/622/4—6,80
27/09/2026K League 1vs Incheon United ClubH 0-0900010027/3223/7——
20/09/2026K League 1vs Jeju SK FCB 0-1900000232/4256/6—6,00
13/09/2026K League 1@ Gimcheon Sangmu Football ClubH 2-2900030130/4416/10—6,40
09/09/2026K League 1vs Jeonbuk Hyundai MotorsH 1-1900110141/4735/11—6,65
06/09/2026K League 1@ FC AnyangT 3-0900000033/4012/5——
30/08/2026K League 1vs Pohang SteelersH 0-0900000147/5411/2—6,65
23/08/2026K League 1@ Daejeon Hana CitizenB 0-3770011023/3612/2—5,43
16/08/2026K League 1@ Ulsan HD FCT 3-2900110160/6900/1—7,30

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 75 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 375 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 375 nghìn €2026: 400 nghìn €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/20172075 nghìn €
31/01/201921350 nghìn €
31/07/201922350 nghìn €
28/12/201922400 nghìn €
07/04/202023325 nghìn €
22/06/202023400 nghìn €
20/12/202023400 nghìn €
21/06/202124450 nghìn €
25/12/202124400 nghìn €
17/06/202225350 nghìn €
26/12/202225350 nghìn €
22/06/202326350 nghìn €
18/12/202326350 nghìn €
13/06/202427300 nghìn €
04/12/202427375 nghìn €
02/06/202528350 nghìn €
15/12/202528375 nghìn €
20/05/202629400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/01/2025Jeonbuk Hyundai MotorsGangwon FCChuyển nhượng—
30/12/2024Gangwon FCJeonbuk Hyundai MotorsCho mượn—
06/02/2024Jeonbuk Hyundai MotorsGangwon FCChuyển nhượng—
30/12/2023Gimcheon Sangmu Football ClubJeonbuk Hyundai MotorsCho mượn—
12/06/2022Jeonbuk Hyundai MotorsGimcheon Sangmu Football ClubChuyển nhượng—
03/02/2021Jeonnam DragonsJeonbuk Hyundai MotorsChuyển nhượng—
31/12/2016Dankook UniversityJeonnam DragonsChuyển nhượng—
31/12/2014Chunnam Dragons U18Dankook UniversityChuyển nhượng—
31/12/2011Jeonnam Dragons U15Chunnam Dragons U18Chuyển nhượng—
31/12/2008Jeonnam Dragons YouthJeonnam Dragons U15Chuyển nhượng—
31/12/2006Korean high school teamJeonnam Dragons YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy48
  • Sức mạnh56
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com