
Lee Tomlin
Tiền đạoENG
37Tuổi
180Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
—Giá trị
Lee Tomlin là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch ENG.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/10/2010 | 21 | 250 nghìn € |
| 13/09/2011 | 22 | 500 nghìn € |
| 06/02/2012 | 23 | 500 nghìn € |
| 21/06/2012 | 23 | 500 nghìn € |
| 01/03/2013 | 24 | 1,0 triệu € |
| 11/07/2013 | 24 | 1,5 triệu € |
| 23/02/2015 | 26 | 1,8 triệu € |
| 13/10/2015 | 26 | 3,5 triệu € |
| 19/04/2016 | 27 | 3,5 triệu € |
| 31/08/2016 | 27 | 3,5 triệu € |
| 26/02/2017 | 28 | 3,5 triệu € |
| 17/09/2017 | 28 | 3,5 triệu € |
| 26/02/2018 | 29 | 3,0 triệu € |
| 12/08/2018 | 29 | 2,5 triệu € |
| 18/12/2018 | 29 | 2,5 triệu € |
| 12/06/2019 | 30 | 2,0 triệu € |
| 26/02/2020 | 31 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 1,6 triệu € |
| 14/10/2020 | 31 | 1,3 triệu € |
| 09/03/2021 | 32 | 1,0 triệu € |
| 29/06/2021 | 32 | 500 nghìn € |
| 27/10/2021 | 32 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2017; hiện tại —.