
Lee Tae-heui là thủ môn 32 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Incheon United Club.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
350Phút
13Cứu thua
67%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| K League 1 | 2026 | — | 5 | 5 | 350 | 13 | 3 | 4 | 67% | 0% | 1 | 0 | 6,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
K League 1 · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 350 phút · điểm TB 6,77
Thủ môn
- Cứu thua
- 13
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 97/143 (67%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 15/59 (25%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | @ Gangwon FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | K League 1 | vs Pohang Steelers | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | K League 1 | vs Daejeon Hana Citizen | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | K League 1 | @ Ulsan HD FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | K League 1 | vs Bucheon FC 1995 | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | K League 1 | @ FC Seoul | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | K League 1 | vs Jeonbuk Hyundai Motors | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/08/2026 | K League 1 | @ FC Anyang | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | K League 1 | @ Gwangju Football Club | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | K League 1 | vs Gimcheon Sangmu Football Club | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2017 | 22 | 150 nghìn € |
| 31/01/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 31/07/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 28/12/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 22/06/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 20/12/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 21/06/2021 | 26 | 450 nghìn € |
| 25/12/2021 | 26 | 425 nghìn € |
| 17/06/2022 | 27 | 350 nghìn € |
| 26/12/2022 | 27 | 325 nghìn € |
| 22/06/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 18/12/2023 | 28 | 325 nghìn € |
| 06/03/2024 | 28 | — |
| 15/12/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 20/05/2026 | 31 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/11/2025 | Geoje Citizen | Incheon United Club | Cho mượn | — |
| 12/02/2024 | Incheon United Club | Geoje Citizen | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Incheon United U18 | Incheon United Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Incheon United Youth | Incheon United U18 | Chuyển nhượng | — |