Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lee Tae-heui

Incheon United ClubThủ mônKOR
32Tuổi
188Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Lee Tae-heui là thủ môn 32 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Incheon United Club.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
350Phút
13Cứu thua
67%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
K League 12026—55350133467%0%106,77

Chỉ số chi tiết từng giải

K League 1 · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 350 phút · điểm TB 6,77

Thủ môn

Cứu thua
13
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
97/143 (67%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
15/59 (25%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lee Tae-heui · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026K League 1@ Gangwon FCH 1-1dự bị000—0———
09/10/2026K League 1vs Pohang SteelersT 3-0dự bị000—0———
20/09/2026K League 1vs Daejeon Hana CitizenH 1-1dự bị000—0———
12/09/2026K League 1@ Ulsan HD FCB 1-2dự bị000—0———
08/09/2026K League 1vs Bucheon FC 1995T 2-1dự bị000—0———
05/09/2026K League 1@ FC SeoulB 0-1dự bị000—0———
30/08/2026K League 1vs Jeonbuk Hyundai MotorsH 1-1dự bị000—0———
26/08/2026K League 1@ FC AnyangB 1-2dự bị000—0———
23/08/2026K League 1@ Gwangju Football ClubT 1-0dự bị000—0———
16/08/2026K League 1vs Gimcheon Sangmu Football ClubH 1-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 425 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 325 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 325 nghìn €2024: —2025: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €20172026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/201722150 nghìn €
31/01/201923200 nghìn €
31/07/201924200 nghìn €
28/12/201924250 nghìn €
22/06/202025200 nghìn €
20/12/202025400 nghìn €
21/06/202126450 nghìn €
25/12/202126425 nghìn €
17/06/202227350 nghìn €
26/12/202227325 nghìn €
22/06/202328300 nghìn €
18/12/202328325 nghìn €
06/03/202428—
15/12/202530250 nghìn €
20/05/202631225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/11/2025Geoje CitizenIncheon United ClubCho mượn—
12/02/2024Incheon United ClubGeoje CitizenChuyển nhượng—
31/12/2013Incheon United U18Incheon United ClubChuyển nhượng—
31/12/2010Incheon United YouthIncheon United U18Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com