
Lee Soo-bin
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Lee Soo-bin là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Jeonbuk Hyundai Motors.
Tiểu sử Lee Soo-bin
Tiền vệ Lee Soo-bin đang thi đấu cho Jeonbuk Hyundai Motors và mang quốc tịch South Korea ở tuổi 26. Ở mùa 2026, Lee Soo-bin ra sân 18 trận với 914 phút thi đấu và đạt điểm trung bình 5,82. Lee Soo-bin cao 180 cm, nặng 65 kg, sinh ngày 07/05/2000 và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện tại là 350 nghìn €, giá trị cao nhất đạt 550 nghìn € vào năm 2022. Gần nhất, Lee Soo-bin được Jeonbuk Hyundai Motors nhận về theo hợp đồng cho mượn từ Gimcheon Sangmu Football Club vào ngày 05/10/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
19Trận ra sân
13Đá chính
935Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
5,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| K League 1 | 2026 | — | 18 | 13 | 914 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 83% | 55% | 0 | 1 | 5,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 21 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
K League 1 · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 914 phút · điểm TB 5,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 12/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 585/698 (83%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 7/19 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 43/83 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/89 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 28
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 151
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | K League 1 | @ Bucheon FC 1995 | T 2-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/63 | 2 | 4/6 | — | — |
| 13/09/2026 | K League 1 | vs Gangwon FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | K League 1 | @ Pohang Steelers | H 0-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/42 | 0 | 0/3 | — | — |
| 06/09/2026 | K League 1 | vs Gwangju Football Club | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | K League 1 | @ Ulsan HD FC | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | K League 1 | @ Incheon United Club | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 1 | 2/3 | — | 6,45 |
| 08/08/2026 | K League 1 | vs FC Seoul | H 0-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/9 | 0 | 1/1 | — | 6,70 |
| 01/08/2026 | K League 1 | @ Pohang Steelers | T 1-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 2 | 3/3 | — | 6,95 |
| 18/07/2026 | K League 1 | @ Gangwon FC | B 0-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 1 | 1/3 | Đ | 5,26 |
| 11/07/2026 | K League 1 | vs Bucheon FC 1995 | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 46/50 | 0 | — | — | 6,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 31/07/2019 | 19 | 400 nghìn € |
| 28/12/2019 | 19 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 19 | 450 nghìn € |
| 22/06/2020 | 20 | 425 nghìn € |
| 20/12/2020 | 20 | 425 nghìn € |
| 21/06/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 25/12/2021 | 21 | 450 nghìn € |
| 17/06/2022 | 22 | 450 nghìn € |
| 26/12/2022 | 22 | 550 nghìn € |
| 22/06/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 18/12/2023 | 23 | 450 nghìn € |
| 13/06/2024 | 24 | 450 nghìn € |
| 04/12/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 02/06/2025 | 25 | 325 nghìn € |
| 15/12/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 20/05/2026 | 26 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/10/2026 | Gimcheon Sangmu Football Club | Jeonbuk Hyundai Motors | Cho mượn | — |
| 06/04/2025 | Jeonbuk Hyundai Motors | Gimcheon Sangmu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2023 | Pohang Steelers | Jeonbuk Hyundai Motors | Hết hạn mượn 0.369639M € | 369 nghìn € |
| 30/12/2020 | Jeonbuk Hyundai Motors | Pohang Steelers | Cho mượn | — |
| 07/01/2020 | Pohang Steelers | Jeonbuk Hyundai Motors | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2019 | Pohang Steelers U18 | Pohang Steelers | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Pohang Steelers U15 | Pohang Steelers U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Kyungyang Elementary School | Pohang Steelers U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật47
- Tư duy53
- Sức mạnh46
- Thể lực39