
Lee Seung-Won
Tiền vệKOR
29Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Lee Seung-Won là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch KOR.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ratchaburi FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs True Bangkok United | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Sukhothai FC | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 11/16 | 0 | 3/4 | — | 6,58 |
| 05/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Muangthong United | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Port FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/07/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 24/10/2016 | 19 | 25 nghìn € |
| 04/02/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 01/08/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 08/02/2018 | 20 | 75 nghìn € |
| 07/08/2018 | 21 | 75 nghìn € |
| 23/02/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 27/07/2019 | 22 | 125 nghìn € |
| 19/02/2020 | 22 | 125 nghìn € |
| 30/08/2020 | 23 | 125 nghìn € |
| 04/01/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 25/06/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 26/09/2021 | 24 | 75 nghìn € |
| 21/12/2021 | 24 | 75 nghìn € |
| 12/06/2022 | 25 | 50 nghìn € |
| 11/12/2022 | 25 | 50 nghìn € |
| 11/06/2023 | 26 | 75 nghìn € |
| 07/01/2024 | 26 | 50 nghìn € |
| 17/06/2024 | 27 | 50 nghìn € |
| 01/05/2025 | 28 | 125 nghìn € |
| 21/12/2025 | 28 | 125 nghìn € |
| 14/05/2026 | 29 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | Singha Chiangrai United | Muang Loei United | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2025 | Free player | Singha Chiangrai United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | SV Lippstadt | Free player | Trở lại | — |
| 07/12/2022 | Free player | SV Lippstadt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | SV Rodinghausen | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2020 | St Pauli II | SV Rodinghausen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | St. Pauli U19 | St Pauli II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | SV Kapfenberg II | St. Pauli U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Kindberg 1936 II | SV Kapfenberg II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Teamsportakademie Kapfenberg | FC Kindberg 1936 II | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2013 | SON Academy | Teamsportakademie Kapfenberg | Chuyển nhượng | — |