Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lee Seung-mo

FC SeoulTiền vệKOR
28Tuổi
185Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Lee Seung-mo là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo FC Seoul.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

30Trận ra sân
15Đá chính
1.331Phút
6Bàn thắng
2Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
221Phút/bàn
16/31Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,10Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
K League 12026—30151.331602311676%49%006,10

Chỉ số chi tiết từng giải

K League 1 · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 1.331 phút · điểm TB 6,10

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
16/31
Sút trong vòng cấm
22
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
5/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
377/493 (76%)
Chuyền quyết định
26
Tạt bóng chính xác
7/14 (50%)
Chuyền dài chính xác
12/31 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/34
Cắt bóng
12
Phá bóng
24
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
81/164 (49%)
Không chiến thắng / thua
27 / 26
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
54 / 57
Bị tước bóng
19
Mất quyền kiểm soát
181
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lee Seung-mo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026K League 1vs Jeju SK FCT 2-139001104/712/4—6,20
20/09/2026K League 1@ Pohang SteelersB 1-232000018/1445/9—5,90
08/09/2026K League 1@ Ulsan HD FCB 0-1360010115/1901/4——
05/09/2026K League 1vs Incheon United ClubT 1-0790011444/4725/9——
30/08/2026K League 1@ Gwangju Football ClubT 5-2841054222/2701/7—7,99
25/08/2026K League 1vs Bucheon FC 1995T 1-04500000—0——6,70
22/08/2026K League 1@ FC AnyangT 7-0621021118/2324/5—8,20
15/08/2026K League 1vs Daejeon Hana CitizenT 4-2450000014/1501/1—6,01
08/08/2026K League 1@ Gimcheon Sangmu Football ClubH 0-032001004/504/5—6,73
01/08/2026K League 1@ Jeonbuk Hyundai MotorsH 0-014000015/534/7—6,76

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 550 nghìn €2021: 625 nghìn €2021: 675 nghìn €2022: 675 nghìn €2022: 650 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 550 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 450 nghìn €20172026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/20171950 nghìn €
31/01/20192075 nghìn €
31/07/20192175 nghìn €
28/12/20192175 nghìn €
22/06/202022300 nghìn €
20/12/202022550 nghìn €
21/06/202123625 nghìn €
25/12/202123675 nghìn €
17/06/202224675 nghìn €
26/12/202224650 nghìn €
22/06/202325600 nghìn €
18/12/202325550 nghìn €
13/06/202426500 nghìn €
04/12/202426600 nghìn €
02/06/202527500 nghìn €
15/12/202527450 nghìn €
20/05/202628450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 675 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/06/2023Pohang SteelersFC SeoulChuyển nhượng—
30/12/2018Gwangju Football ClubPohang SteelersCho mượn—
30/06/2018Pohang SteelersGwangju Football ClubChuyển nhượng—
31/12/2016Pohang Steelers U18Pohang SteelersChuyển nhượng—
31/12/2013Pohang Steelers U15Pohang Steelers U18Chuyển nhượng—
31/12/2010Paju FC Cho Young-jeung Football School Pohang Steelers U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy52
  • Sức mạnh48
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com