
Lee Seung-Jae
Tiền đạoKOR
28Tuổi
183Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
—Giá trị
Lee Seung-Jae là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch KOR.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Korean K League 2 | @ Seoul E-Land FC | B 2-6 | 88 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 10/14 | 2 | 3/3 | — | 7,09 |
| 10/10/2026 | Korean K League 2 | vs Chungnam Asan | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 13/15 | 0 | 3/6 | — | — |
| 20/09/2026 | Korean K League 2 | vs Paju Frontier FC | B 0-2 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/17 | 0 | 2/3 | — | 6,60 |
| 13/09/2026 | Korean K League 2 | @ Busan I Park | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/17 | 0 | 2/6 | — | — |
| 05/09/2026 | Korean K League 2 | vs Jeonnam Dragons | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 21/25 | 0 | 2/5 | — | 6,99 |
| 30/08/2026 | Korean K League 2 | vs Yongin FC | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 2/4 | 0 | 1/3 | — | 6,60 |
| 22/08/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Football Club | B 0-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 2/4 | — | 6,29 |
| 15/08/2026 | Korean K League 2 | vs Gyeongnam FC | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,52 |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Samsung Bluewings | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/2 | — | 6,32 |
| 02/08/2026 | Korean K League 2 | @ Ansan Greeners FC | H 2-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 31/07/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 28/12/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 22/06/2020 | 22 | 75 nghìn € |
| 20/12/2020 | 22 | 75 nghìn € |
| 21/06/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 25/12/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 17/06/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 26/12/2022 | 24 | 125 nghìn € |
| 22/06/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 18/12/2023 | 25 | 175 nghìn € |
| 06/03/2024 | 26 | — |
| 13/04/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 02/06/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 15/12/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 09/06/2026 | 28 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/01/2026 | Chungju Citizen | Retired | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2025 | Paju Frontier FC | Chungju Citizen | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2023 | Incheon National University | Paju Frontier FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2019 | Tongjin High School | Incheon National University | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2017 | Jeju SK U18 | Tongjin High School | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2016 | Baekma Middle School | Jeju SK U18 | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2013 | Goyang Muwon FC U12 | Baekma Middle School | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2012 | School Team (South Korea) | Retired | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật40
- Tư duy61
- Sức mạnh35
- Thể lực40