Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lee Sang-Min

Seongnam FCTiền vệKOR
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Lee Sang-Min là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Seongnam FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

27Trận ra sân
27Đá chính
2.387Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2387Phút/bàn
4/20Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Hàn Quốc2026-2027—119000000——10—
Korean K League 22026—26262.29710120484%57%506,74

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Korean K League 2 · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.297 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/20
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
12
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
11/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1135/1340 (84%)
Chuyền quyết định
17
Tạt bóng chính xác
11/39 (28%)
Chuyền dài chính xác
147/231 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/34
Cắt bóng
21
Phá bóng
87
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
93/163 (57%)
Không chiến thắng / thua
31 / 35
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
62 / 35
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
263
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lee Sang-Min · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Korean K League 2vs Suwon Football ClubB 1-2900000139/4612/3—6,10
09/10/2026Korean K League 2@ Chungbuk Cheongju FCB 1-3900010052/6659/14—5,90
20/09/2026Korean K League 2vs Hwaseong FCH 2-2900010031/3303/5—5,80
06/09/2026Korean K League 2@ Gimpo FCT 2-1900000021/2824/8V6,25
29/08/2026Korean K League 2vs Seoul E-Land FCH 1-1900000044/5825/7—6,90
22/08/2026Korean K League 2@ Ansan Greeners FCT 2-1900031140/4700/4—7,20
16/08/2026Korean K League 2@ Paju Frontier FCB 1-2780000021/2414/10—6,50
08/08/2026Korean K League 2vs Cheonan CityT 3-2900110342/5337/12—6,72
01/08/2026Korean K League 2@ Chungnam AsanB 0-2900010060/7002/6—6,64
18/07/2026Korean K League 2vs Busan I ParkT 1-0900000041/5014/4—7,38

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2020: 175 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 325 nghìn €2022: 375 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 325 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 325 nghìn €2026: 350 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/03/20202050 nghìn €
22/06/202020175 nghìn €
20/12/202021125 nghìn €
21/06/202121225 nghìn €
25/12/202122300 nghìn €
17/06/202222325 nghìn €
26/12/202223375 nghìn €
22/06/202323325 nghìn €
18/12/202324325 nghìn €
13/06/202424325 nghìn €
04/12/202425300 nghìn €
02/06/202525275 nghìn €
15/12/202526325 nghìn €
09/06/202626350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2025Gimcheon Sangmu Football ClubSeongnam FCCho mượn—
01/01/2024Seongnam FCGimcheon Sangmu Football ClubChuyển nhượng—
03/01/2023Chungnam AsanSeongnam FCChuyển nhượng—
21/02/2021Ulsan HD FCChungnam AsanChuyển nhượng—
30/12/2020Chungnam AsanUlsan HD FCCho mượn—
08/01/2020Ulsan HD FCChungnam AsanChuyển nhượng—
07/01/2020Chung-Ang UniversityUlsan HD FCChuyển nhượng—
31/12/2017Ulsan Hyundai Horang-i U18Chung-Ang UniversityChuyển nhượng—
31/12/2014Jaehyun Middle SchoolUlsan Hyundai Horang-i U18Chuyển nhượng—
31/12/2011Gimpo JIJJaehyun Middle SchoolChuyển nhượng—
31/12/2010Lee Hoe-taik Football SchoolGimpo JIJChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy50
  • Sức mạnh60
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com