Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lee Sang-ki

Incheon United ClubHậu vệKOR
30Tuổi
179Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Lee Sang-ki là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Incheon United Club.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
139Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
K League 12026—321390000076%30%216,41

Chỉ số chi tiết từng giải

K League 1 · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 139 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
40/52 (76%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/8 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/10 (30%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lee Sang-ki · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026K League 1@ Gangwon FCH 1-1dự bị00000—0———
09/10/2026K League 1vs Pohang SteelersT 3-0dự bị00000—0———
27/09/2026K League 1@ Gangwon FCH 0-0dự bị00000—0———
20/09/2026K League 1vs Daejeon Hana CitizenH 1-1dự bị00000—0———
12/09/2026K League 1@ Ulsan HD FCB 1-2dự bị00000—0———
08/09/2026K League 1vs Bucheon FC 1995T 2-1dự bị00000—0———
30/08/2026K League 1vs Jeonbuk Hyundai MotorsH 1-1dự bị00000—0———
23/08/2026K League 1@ Gwangju Football ClubT 1-0dự bị00000—0———
16/08/2026K League 1vs Gimcheon Sangmu Football ClubH 1-1dự bị00000—0———
02/08/2026K League 1@ Jeju SK FCH 3-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 250 nghìn €2019: 425 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 275 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €20172025
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/201721250 nghìn €
31/01/201922425 nghìn €
31/07/201923400 nghìn €
28/12/201923350 nghìn €
07/04/202023300 nghìn €
22/06/202024275 nghìn €
25/12/202125225 nghìn €
17/06/202226250 nghìn €
26/12/202226275 nghìn €
21/06/202327225 nghìn €
18/12/202327300 nghìn €
13/06/202428275 nghìn €
04/12/202428250 nghìn €
02/06/202529200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 425 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy47
  • Sức mạnh54
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com