
Lee Sang-ki là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Incheon United Club.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
139Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| K League 1 | 2026 | — | 3 | 2 | 139 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76% | 30% | 2 | 1 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
K League 1 · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 139 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/52 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/10 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | @ Gangwon FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | K League 1 | vs Pohang Steelers | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | K League 1 | @ Gangwon FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | K League 1 | vs Daejeon Hana Citizen | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | K League 1 | @ Ulsan HD FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | K League 1 | vs Bucheon FC 1995 | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | K League 1 | vs Jeonbuk Hyundai Motors | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | K League 1 | @ Gwangju Football Club | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | K League 1 | vs Gimcheon Sangmu Football Club | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | K League 1 | @ Jeju SK FC | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2017 | 21 | 250 nghìn € |
| 31/01/2019 | 22 | 425 nghìn € |
| 31/07/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 28/12/2019 | 23 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 22/06/2020 | 24 | 275 nghìn € |
| 25/12/2021 | 25 | 225 nghìn € |
| 17/06/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 26/12/2022 | 26 | 275 nghìn € |
| 21/06/2023 | 27 | 225 nghìn € |
| 18/12/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 13/06/2024 | 28 | 275 nghìn € |
| 04/12/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 02/06/2025 | 29 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 425 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật39
- Tư duy47
- Sức mạnh54
- Thể lực32