
Lee Sang-jun là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Cheonan City.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
26Trận ra sân
15Đá chính
1.619Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
539Phút/bàn
14/35Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 26 | 15 | 1.619 | 3 | 0 | 1 | 35 | 14 | 78% | 37% | 1 | 0 | 6,07 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.619 phút · điểm TB 6,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 14/35
- Sút trong vòng cấm
- 28
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 9/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 20
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 222/282 (78%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 16/74 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/20 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/123 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 34
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 43
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 193
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Korean K League 2 | vs Gyeongnam FC | T 1-0 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 14/16 | 0 | 3/7 | — | — |
| 19/09/2026 | Korean K League 2 | @ Chungnam Asan | B 1-3 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 3/4 | — | 6,40 |
| 13/09/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Football Club | H 1-1 | 10 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,10 |
| 05/09/2026 | Korean K League 2 | vs Hwaseong FC | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 5/6 | 1 | 2/5 | — | 6,10 |
| 28/08/2026 | Korean K League 2 | @ Jeonnam Dragons | B 0-1 | 65 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 12/16 | 1 | 3/5 | — | 6,49 |
| 22/08/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Samsung Bluewings | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/2 | — | 6,66 |
| 16/08/2026 | Korean K League 2 | @ Gimpo FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Korean K League 2 | @ Seongnam FC | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/6 | 0 | 1/1 | — | 6,39 |
| 01/08/2026 | Korean K League 2 | vs Yongin FC | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/3 | — | 6,49 |
| 24/07/2026 | Korean K League 2 | @ Seoul E-Land FC | B 3-4 | 58 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 13/17 | 0 | 4/8 | — | 7,28 |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật44
- Tư duy64
- Sức mạnh32
- Thể lực35