
Lee Sang-hyeok là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gimcheon Sangmu Football Club.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
93Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| K League 1 | 2026 | — | 2 | 1 | 93 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 50% | 0 | 0 | 6,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
K League 1 · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 93 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/41 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | @ FC Seoul | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | K League 1 | vs Pohang Steelers | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | K League 1 | vs Gimcheon Sangmu Football Club | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/38 | 0 | 4/6 | — | 6,67 |
| 21/04/2026 | K League 1 | @ FC Seoul | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | K League 1 | vs Incheon United Club | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | K League 1 | @ Gwangju Football Club | T 1-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/2 | — | 6,91 |
| 04/04/2026 | K League 1 | @ Jeju SK FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/03/2026 | K League 1 | vs Gangwon FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 18/12/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 13/06/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 04/12/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 02/06/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 15/12/2025 | 24 | 225 nghìn € |
| 20/05/2026 | 25 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 | Bucheon FC 1995 | Gimcheon Sangmu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2024 | Ulsan HD FC | Bucheon FC 1995 | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Gimpo FC | Ulsan HD FC | Cho mượn | — |
| 28/06/2023 | Ulsan HD FC | Gimpo FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2023 | Dankook University | Ulsan HD FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Ulsan Hyundai Horang-i U18 | Dankook University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Mullae Middle School | Ulsan Hyundai Horang-i U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật37
- Tư duy46
- Sức mạnh62
- Thể lực50