Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lee Nicholls

Preston North EndThủ mônENG
34Tuổi
191Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Lee Nicholls là thủ môn 34 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Preston North End.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
6Cứu thua
40%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—119062340%100%006,86
Hạng Nhất Anh2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,86

Thủ môn

Cứu thua
6
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/37 (40%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/24 (8%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/08/2026

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lee Nicholls · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anh@ WrexhamB 1-4dự bị000—0———
14/10/2026Hạng Nhất Anh@ Birmingham CityB 0-4dự bị000—0———
10/10/2026Hạng Nhất Anhvs MillwallB 0-1dự bị000—0———
19/09/2026Hạng Nhất Anh@ Queens Park RangersH 2-2dự bị000—0———
12/09/2026Hạng Nhất Anhvs Lincoln CityB 0-1dự bị000—0———
09/09/2026Hạng Nhất Anh@ WatfordB 1-2dự bị000—0———
05/09/2026Hạng Nhất Anhvs Blackburn RoversT 2-1dự bị000—0———
02/09/2026Hạng Nhất Anhvs Bristol CityB 1-3dự bị000—0———
29/08/2026Hạng Nhất Anh@ Charlton AthleticB 0-1dự bị000—0———
27/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs EvertonB 0-49062015/3801/1—6,80

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2012: 250 nghìn €2012: 250 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 500 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 900 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20112026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/02/20111850 nghìn €
05/02/201219250 nghìn €
23/06/201219250 nghìn €
01/07/201320500 nghìn €
07/01/201421500 nghìn €
18/08/201421250 nghìn €
23/02/201522250 nghìn €
29/05/201623200 nghìn €
20/04/201724200 nghìn €
23/11/202129600 nghìn €
12/05/202229700 nghìn €
13/09/202229900 nghìn €
26/10/202230900 nghìn €
31/05/202330900 nghìn €
20/12/202331900 nghìn €
23/05/202431900 nghìn €
26/12/202432600 nghìn €
17/06/202532550 nghìn €
25/11/202533500 nghìn €
11/05/202633400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Huddersfield TownPreston North EndChuyển nhượng—
30/06/2021Milton Keynes DonsHuddersfield TownChuyển nhượng—
02/08/2016Wigan AthleticMilton Keynes DonsChuyển nhượng—
10/12/2015Bristol RoversWigan AthleticCho mượn—
10/09/2015Wigan AthleticBristol RoversChuyển nhượng—
30/05/2013Northampton TownWigan AthleticCho mượn—
05/08/2012Wigan AthleticNorthampton TownChuyển nhượng—
30/04/2012Accrington StanleyWigan AthleticCho mượn—
31/01/2012Wigan AthleticAccrington StanleyChuyển nhượng—
30/04/2011Sheffield WednesdayWigan AthleticCho mượn—
28/02/2011Wigan AthleticSheffield WednesdayChuyển nhượng—
31/01/2011Shrewsbury TownWigan AthleticCho mượn—
31/12/2010Wigan AthleticShrewsbury TownChuyển nhượng—
30/11/2010Hartlepool UnitedWigan AthleticCho mượn—
31/10/2010Wigan AthleticHartlepool UnitedChuyển nhượng—
30/06/2010Wigan Athletic U18Wigan AthleticChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực49
  • Chỉ số 150
  • Chỉ số 242
  • Chỉ số 456
  • Chỉ số 348
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com