
lee ndlovu là tiền đạo 31 tuổi, hiện khoác áo Notts County.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
200Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
200Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 106 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73% | 34% | 0 | 0 | 6,50 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 16% | 0 | 0 | 6,43 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 28 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 66% | 20% | 0 | 0 | 7,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 106 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/15 (73%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/23 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 9
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/4 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/6 (16%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 7,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Sheffield Wednesday | T 2-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | 2/10 | — | 6,52 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Wycombe Wanderers | B 0-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 2/8 | — | 6,37 |
| 14/10/2026 | Cúp EFL | vs Nottingham Forest U21 | T 5-1 | 28 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 2/3 | 1 | 1/5 | — | 7,40 |
| 22/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Luton Town | H 2-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 4/5 | — | 6,60 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Burnley | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/6 | — | 6,43 |
| 25/05/2026 | Hạng Tư Anh | vs Salford City | T 3-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 4/5 | — | 6,61 |
| 16/05/2026 | Hạng Tư Anh | vs Chesterfield | H 0-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 5/9 | — | 6,67 |
| 11/05/2026 | Hạng Tư Anh | @ Chesterfield | T 1-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/7 | — | 6,27 |
| 02/05/2026 | Hạng Tư Anh | vs Bristol Rovers | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/2 | — | 6,23 |
| 25/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Colchester United | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/11/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 14/05/2026 | 31 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/01/2026 | Barnet | Notts County | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2025 | Boreham Wood | Barnet | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Brackley Town | Boreham Wood | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Ilkeston FC | Brackley Town | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2016 | Grantham Town | Ilkeston FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Oadby Town | Holbeach United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Bantu Rovers | Oadby Town | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật38
- Tư duy46
- Sức mạnh28
- Thể lực43