Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lee Myung-Joo

Tiền vệKOR
36Tuổi
176Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Lee Myung-Joo là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch KOR.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lee Myung-Joo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026K League 1@ Gangwon FCH 1-1900000023/3735/5—5,85
09/10/2026K League 1vs Pohang SteelersT 3-0810010053/5612/3—6,40
27/09/2026K League 1@ Gangwon FCH 0-0900010035/4925/6——
20/09/2026K League 1vs Daejeon Hana CitizenH 1-1840010029/3703/6——
12/09/2026K League 1@ Ulsan HD FCB 1-2900020337/4701/2—5,70
08/09/2026K League 1vs Bucheon FC 1995T 2-1900110255/5813/9—6,65
30/08/2026K League 1vs Jeonbuk Hyundai MotorsH 1-1780010025/3411/3V6,14
26/08/2026K League 1@ FC AnyangB 1-2180000014/1600/1V5,75
23/08/2026K League 1@ Gwangju Football ClubT 1-0900000042/4322/5—6,97
16/08/2026K League 1vs Gimcheon Sangmu Football ClubH 1-1860000128/3533/6—6,32

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 500 nghìn €2013: 1,0 triệu €2014: 1,0 triệu €2015: 1,2 triệu €2017: 775 nghìn €2019: 750 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 750 nghìn €2021: 750 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 550 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 275 nghìn €20132026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/08/201323500 nghìn €
26/08/2013231,0 triệu €
11/03/2014231,0 triệu €
04/05/2015251,2 triệu €
14/12/201727775 nghìn €
28/12/201929750 nghìn €
07/04/202029600 nghìn €
03/12/202030750 nghìn €
26/05/202131750 nghìn €
24/11/202131500 nghìn €
17/06/202232550 nghìn €
26/12/202232550 nghìn €
22/06/202333550 nghìn €
18/12/202333500 nghìn €
13/06/202434450 nghìn €
04/12/202434400 nghìn €
02/06/202535350 nghìn €
15/12/202535300 nghìn €
20/05/202636275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2015; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/01/2022Al Wahda(UAE)Incheon United ClubChuyển nhượng—
02/01/2020FC SeoulAl Wahda(UAE)Chuyển nhượng—
05/09/2019Asan MugunghwaFC SeoulCho mượn—
31/12/2017FC SeoulAsan MugunghwaChuyển nhượng—
30/06/2017Al-Ain FCFC SeoulChuyển nhượng Free—
07/06/2014Pohang SteelersAl-Ain FCHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
31/12/2011Yeungnam UniversityPohang SteelersChuyển nhượng—
31/12/2009Pohang Steelers U18Yeungnam UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy51
  • Sức mạnh51
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com