
Lee Myung-Joo
Tiền vệKOR
36Tuổi
176Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị
Lee Myung-Joo là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch KOR.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | @ Gangwon FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/37 | 3 | 5/5 | — | 5,85 |
| 09/10/2026 | K League 1 | vs Pohang Steelers | T 3-0 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 53/56 | 1 | 2/3 | — | 6,40 |
| 27/09/2026 | K League 1 | @ Gangwon FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/49 | 2 | 5/6 | — | — |
| 20/09/2026 | K League 1 | vs Daejeon Hana Citizen | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/37 | 0 | 3/6 | — | — |
| 12/09/2026 | K League 1 | @ Ulsan HD FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 37/47 | 0 | 1/2 | — | 5,70 |
| 08/09/2026 | K League 1 | vs Bucheon FC 1995 | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 55/58 | 1 | 3/9 | — | 6,65 |
| 30/08/2026 | K League 1 | vs Jeonbuk Hyundai Motors | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/34 | 1 | 1/3 | V | 6,14 |
| 26/08/2026 | K League 1 | @ FC Anyang | B 1-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 0 | 0/1 | V | 5,75 |
| 23/08/2026 | K League 1 | @ Gwangju Football Club | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/43 | 2 | 2/5 | — | 6,97 |
| 16/08/2026 | K League 1 | vs Gimcheon Sangmu Football Club | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/35 | 3 | 3/6 | — | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/08/2013 | 23 | 500 nghìn € |
| 26/08/2013 | 23 | 1,0 triệu € |
| 11/03/2014 | 23 | 1,0 triệu € |
| 04/05/2015 | 25 | 1,2 triệu € |
| 14/12/2017 | 27 | 775 nghìn € |
| 28/12/2019 | 29 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 600 nghìn € |
| 03/12/2020 | 30 | 750 nghìn € |
| 26/05/2021 | 31 | 750 nghìn € |
| 24/11/2021 | 31 | 500 nghìn € |
| 17/06/2022 | 32 | 550 nghìn € |
| 26/12/2022 | 32 | 550 nghìn € |
| 22/06/2023 | 33 | 550 nghìn € |
| 18/12/2023 | 33 | 500 nghìn € |
| 13/06/2024 | 34 | 450 nghìn € |
| 04/12/2024 | 34 | 400 nghìn € |
| 02/06/2025 | 35 | 350 nghìn € |
| 15/12/2025 | 35 | 300 nghìn € |
| 20/05/2026 | 36 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2015; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/01/2022 | Al Wahda(UAE) | Incheon United Club | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2020 | FC Seoul | Al Wahda(UAE) | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2019 | Asan Mugunghwa | FC Seoul | Cho mượn | — |
| 31/12/2017 | FC Seoul | Asan Mugunghwa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Al-Ain FC | FC Seoul | Chuyển nhượng Free | — |
| 07/06/2014 | Pohang Steelers | Al-Ain FC | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 31/12/2011 | Yeungnam University | Pohang Steelers | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Pohang Steelers U18 | Yeungnam University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật50
- Tư duy51
- Sức mạnh51
- Thể lực43