
Lee Kwang-yeon là thủ môn 27 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Seongnam FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
24Đá chính
2.160Phút
60Cứu thua
67%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Korean K League 2 | 2026 | — | 23 | 23 | 2.070 | 60 | 11 | 26 | 67% | 100% | 3 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Korean K League 2 · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 2.070 phút · điểm TB 6,30
Thủ môn
- Cứu thua
- 60
- Đấm bóng
- 11
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 10
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 381/567 (67%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 107/290 (36%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/13 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 189
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 8
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Football Club | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 27/40 | 0 | 1/1 | V | 5,80 |
| 09/10/2026 | Korean K League 2 | @ Chungbuk Cheongju FC | B 1-3 | 90 | 3 | 0 | 0 | 22/25 | 0 | — | — | 5,70 |
| 20/09/2026 | Korean K League 2 | vs Hwaseong FC | H 2-2 | 90 | 8 | 0 | 1 | 21/32 | 0 | 1/1 | — | 5,90 |
| 13/09/2026 | Korean K League 2 | @ Gyeongnam FC | B 0-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 14/27 | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Korean K League 2 | @ Gimpo FC | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 11/22 | 0 | — | — | 6,10 |
| 29/08/2026 | Korean K League 2 | vs Seoul E-Land FC | H 1-1 | 90 | 3 | 2 | 1 | 9/23 | 0 | 1/1 | — | 6,10 |
| 22/08/2026 | Korean K League 2 | @ Ansan Greeners FC | T 2-1 | 90 | 1 | 1 | 1 | 17/20 | 0 | 1/1 | — | 6,68 |
| 16/08/2026 | Korean K League 2 | @ Paju Frontier FC | B 1-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 17/25 | 0 | — | — | 6,00 |
| 08/08/2026 | Korean K League 2 | vs Cheonan City | T 3-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 21/26 | 0 | — | — | 6,12 |
| 01/08/2026 | Korean K League 2 | @ Chungnam Asan | B 0-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 16/23 | 0 | — | — | 5,67 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 31/07/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 28/12/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 22/06/2020 | 20 | 250 nghìn € |
| 20/12/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 21/06/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 25/12/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 17/06/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 26/12/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 21/06/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 18/12/2023 | 24 | 325 nghìn € |
| 13/06/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 04/12/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 02/06/2025 | 25 | 450 nghìn € |
| 15/12/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 09/06/2026 | 26 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Gangwon FC | Seongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2019 | Incheon National University | Gangwon FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Tongjin High School | Incheon National University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Gwacheon Munwon Middle School | Tongjin High School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Anyang Middle School (2019- ) | Gwacheon Munwon Middle School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Yesan Jungang Elementary School | Anyang Middle School (2019- ) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực19
- Chỉ số 147
- Chỉ số 216
- Chỉ số 448
- Chỉ số 347