
Lee Kun-hee là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Jeju SK FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
28Trận ra sân
21Đá chính
1.963Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
392Phút/bàn
14/61Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| K League 1 | 2026 | — | 28 | 21 | 1.963 | 5 | 0 | 2 | 61 | 14 | 68% | 38% | 6 | 0 | 6,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
K League 1 · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 1.963 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 14/61
- Sút trong vòng cấm
- 51
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 4
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 14/28
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/28
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 14
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 304/445 (68%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/17 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 17
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 104/271 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 56 / 85
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 48 / 82
- Bị tước bóng
- 29
- Mất quyền kiểm soát
- 281
- Phạm lỗi
- 41
- Bị phạm lỗi
- 28
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | @ Jeonbuk Hyundai Motors | B 2-3 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/18 | 1 | 2/7 | — | 6,70 |
| 10/10/2026 | K League 1 | @ FC Seoul | B 1-2 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/11 | 0 | 0/6 | — | 7,70 |
| 19/09/2026 | K League 1 | @ Bucheon FC 1995 | T 2-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | 2/6 | V | — |
| 13/09/2026 | K League 1 | vs Gangwon FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 15/21 | 0 | 6/18 | — | 6,50 |
| 09/09/2026 | K League 1 | @ Pohang Steelers | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 0 | 2 | 7/11 | 0 | 1/6 | — | — |
| 06/09/2026 | K League 1 | vs Gwangju Football Club | H 2-2 | 67 | 0 | 0 | 9 | 2 | 0 | 16/19 | 0 | 2/4 | — | 6,50 |
| 29/08/2026 | K League 1 | @ Ulsan HD FC | B 1-3 | 86 | 1 | 0 | 5 | 1 | 1 | 10/18 | 2 | 7/17 | — | 7,57 |
| 25/08/2026 | K League 1 | vs Jeonbuk Hyundai Motors | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | K League 1 | @ Jeju SK FC | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 9/12 | 1 | 5/8 | — | 6,14 |
| 16/08/2026 | K League 1 | @ Incheon United Club | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 0/3 | — | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/03/2020 | 22 | 25 nghìn € |
| 22/06/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 20/12/2020 | 22 | 125 nghìn € |
| 21/06/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 25/12/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 17/06/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 26/12/2022 | 24 | 225 nghìn € |
| 21/06/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 18/12/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 13/06/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 04/12/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 02/06/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 15/12/2025 | 27 | 175 nghìn € |
| 20/05/2026 | 28 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/10/2026 | Gimcheon Sangmu Football Club | Jeju SK FC | Cho mượn | — |
| 06/04/2025 | Jeju SK FC | Gimcheon Sangmu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2025 | Gwangju Football Club | Jeju SK FC | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2023 | Seoul E-Land FC | Gwangju Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Gwangju Football Club | Seoul E-Land FC | Cho mượn | — |
| 08/01/2022 | Seoul E-Land FC | Gwangju Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2020 | Hanyang University | Seoul E-Land FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Boin High School | Hanyang University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Gyeongnam FC U18 | Boin High School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Gyeongnam FC Youth | Gyeongnam FC U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Gyeongnam SC FC U15 | Gyeongnam FC Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Gyeongnam Changwon Elementary School | Gyeongnam SC FC U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật44
- Tư duy49
- Sức mạnh34
- Thể lực45