Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lee Kilday

34Tuổi
180Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
—Giá trị

Lee Kilday là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Hamilton Academical F.C..

Tiểu sử Lee Kilday

Lee Kilday là hậu vệ 34 tuổi, thi đấu cho Hamilton Academical F.C. và mang quốc tịch Scotland. Sinh ngày 04/02/1992, cầu thủ cao 180 cm, nặng 76 kg và thuận chân phải. Hợp đồng kéo dài đến 30/05/2027, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 250 nghìn € vào năm 2023. Sự nghiệp chuyển nhượng ghi nhận các bước từ Greenock Morton sang Queen of South (01/07/2019), Queen's Park (15/07/2020) và Hamilton Academical F.C. (30/06/2023).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lee Kilday · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/05/2026Scottish League Two@ ClydeH 1-13400000—0———
09/05/2026Scottish League Twovs Forfar Athletic FCT 2-18600000—0——6,60
06/05/2026Scottish League Two@ Forfar Athletic FCT 3-19000100—0——6,66
02/05/2026Scottish League One@ InvernessB 1-28400000—0——6,20
25/04/2026Scottish League Onevs PeterheadT 3-19000000—0——6,80
18/04/2026Scottish League One@ MontroseT 2-09000000—0——7,20
11/04/2026Scottish League Onevs Alloa AthleticT 1-09000000—0——7,00
04/04/2026Scottish League One@ StenhousemuirB 0-39000000—0—V5,55
28/03/2026Scottish League Onevs Kelty HeartsB 1-29000110—0—V5,90
21/03/2026Scottish League One@ Cove RangersH 2-29010110—0——7,15

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2011: 50 nghìn €2012: 75 nghìn €2012: 75 nghìn €2012: 75 nghìn €2013: 75 nghìn €2013: 75 nghìn €2014: —2015: 125 nghìn €2016: 175 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: —2022: 200 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: —2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: —20112025
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/10/20111950 nghìn €
17/10/20111950 nghìn €
31/01/20121975 nghìn €
01/02/20121975 nghìn €
06/08/20122075 nghìn €
25/09/20132175 nghìn €
07/10/20132175 nghìn €
07/10/201422—
16/11/201523125 nghìn €
02/11/201624175 nghìn €
24/01/201825150 nghìn €
02/01/201926200 nghìn €
22/06/201927250 nghìn €
04/02/202028250 nghìn €
20/07/202028200 nghìn €
28/09/202129—
12/12/202230200 nghìn €
21/03/202331225 nghìn €
25/06/202331250 nghìn €
18/10/202331—
03/10/20243250 nghìn €
02/12/20243250 nghìn €
16/06/20253325 nghìn €
15/09/20250—

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023Queen's ParkHamilton AcademicalChuyển nhượng—
15/07/2020Queen of SouthQueen's ParkChuyển nhượng—
01/07/2019Greenock MortonQueen of SouthChuyển nhượng—
29/04/2018Airdrie UnitedGreenock MortonCho mượn—
29/03/2018Greenock MortonAirdrie UnitedChuyển nhượng—
30/06/2014Hamilton AcademicalGreenock MortonChuyển nhượng—
05/11/2012StenhousemuirHamilton AcademicalCho mượn—
05/10/2012Hamilton AcademicalStenhousemuirChuyển nhượng—
30/06/2011Hamilton FC U20Hamilton AcademicalChuyển nhượng—
30/06/2009Hamilton A. U17Hamilton FC U20Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com