
Lee Jung-Taek là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Daejeon Hana Citizen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
27Đá chính
2.213Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2213Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
9/1Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| K League 1 | 2026 | — | 27 | 27 | 2.213 | 1 | 0 | 3 | 5 | 3 | 89% | 54% | 9 | 1 | 6,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
K League 1 · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.213 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1489/1670 (89%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 82/168 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/38
- Cắt bóng
- 23
- Phá bóng
- 91
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 107/198 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 55 / 51
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 52 / 40
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 196
- Phạm lỗi
- 27
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 25/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | vs Gwangju Football Club | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | K League 1 | @ Bucheon FC 1995 | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 99/102 | 2 | 5/7 | — | — |
| 09/09/2026 | K League 1 | @ Pohang Steelers | H 0-0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/41 | 0 | 1/5 | Đ | — |
| 06/09/2026 | K League 1 | vs Gwangju Football Club | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/46 | 0 | 1/3 | — | 6,20 |
| 29/08/2026 | K League 1 | @ Ulsan HD FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/37 | 2 | 6/11 | V | 5,13 |
| 25/08/2026 | K League 1 | vs Jeonbuk Hyundai Motors | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 47/56 | 1 | 4/6 | — | 6,99 |
| 22/08/2026 | K League 1 | @ Jeju SK FC | H 0-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/64 | 1 | 1/6 | — | 6,94 |
| 16/08/2026 | K League 1 | @ Incheon United Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76/88 | 2 | 5/10 | V | 6,19 |
| 08/08/2026 | K League 1 | vs FC Seoul | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 53/59 | 1 | 5/6 | — | 7,39 |
| 01/08/2026 | K League 1 | @ Pohang Steelers | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 78/86 | 1 | 1/4 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/04/2021 | 22 | 10 nghìn € |
| 21/06/2021 | 23 | 125 nghìn € |
| 25/12/2021 | 23 | 125 nghìn € |
| 28/03/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 22/06/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 18/12/2023 | 25 | 225 nghìn € |
| 13/06/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 04/12/2024 | 26 | 275 nghìn € |
| 02/06/2025 | 27 | 225 nghìn € |
| 15/12/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 20/05/2026 | 27 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/10/2026 | Gimcheon Sangmu Football Club | Daejeon Hana Citizen | Cho mượn | — |
| 06/04/2025 | Daejeon Hana Citizen | Gimcheon Sangmu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2024 | Chungbuk Cheongju FC | Daejeon Hana Citizen | Hết hạn mượn 0.138337M € | 138 nghìn € |
| 31/01/2021 | Sangji University | Chungbuk Cheongju FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Jeju Jeil High School | Sangji University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Daejung Middle School | Jeju Jeil High School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Jeju Hwabug Elementary School | Daejung Middle School | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật41
- Tư duy45
- Sức mạnh67
- Thể lực49