
Lee Jun-Sang là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Seongnam FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
12Đá chính
914Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
914Phút/bàn
8/19Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Korean K League 2 | 2026 | — | 15 | 12 | 870 | 1 | 0 | 2 | 19 | 8 | 80% | 39% | 1 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Korean K League 2 · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 870 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 8/19
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 273/339 (80%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 5/29 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/20 (65%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/87 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 45
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 145
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | Korean K League 2 | @ Paju Frontier FC | B 1-2 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/12 | 1 | 4/13 | — | 6,10 |
| 08/08/2026 | Korean K League 2 | vs Cheonan City | T 3-2 | 82 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 29/34 | 2 | 6/10 | — | 6,62 |
| 01/08/2026 | Korean K League 2 | @ Chungnam Asan | B 0-2 | 37 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/17 | 0 | 2/6 | — | 6,31 |
| 18/07/2026 | Korean K League 2 | vs Busan I Park | T 1-0 | 88 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 25/34 | 0 | 0/4 | — | 6,36 |
| 11/07/2026 | Korean K League 2 | @ Daegu Football Club | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/07/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Samsung Bluewings | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 0/3 | — | 6,34 |
| 30/05/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Football Club | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 15/16 | 0 | 1/3 | — | 7,14 |
| 24/05/2026 | Korean K League 2 | @ Seoul E-Land FC | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Korean K League 2 | vs Jeonnam Dragons | H 0-0 | 50 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/30 | 0 | 1/3 | — | 7,05 |
| 03/05/2026 | Korean K League 2 | @ Yongin FC | T 2-1 | 62 | 0 | 1 | 3 | 3 | 2 | 21/27 | 2 | 3/8 | — | 7,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/03/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 22/06/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 18/12/2023 | 20 | 125 nghìn € |
| 13/06/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 04/12/2024 | 21 | 175 nghìn € |
| 15/12/2025 | 22 | 175 nghìn € |
| 09/06/2026 | 22 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/01/2023 | Dankook University | Seongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Seongnam Ilhwa Chunma U18 | Dankook University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Seongnam FC U15 | Seongnam Ilhwa Chunma U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Seoul Sinmook Elementary School | Seongnam FC U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật45
- Tư duy63
- Sức mạnh39
- Thể lực30