
Lee Joo-Hyuk là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Seoul E-Land FC.
Tiểu sử Lee Joo-Hyuk
Lee Joo-Hyuk là tiền vệ của Seoul E-Land FC, quốc tịch South Korea, sinh ngày 02/06/2004 và hiện 22 tuổi. Mùa 2026, cầu thủ có 19 trận ra sân, 791 phút thi đấu, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo, với điểm trung bình 6,21. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 175 nghìn € (2025). Chuyển nhượng gần nhất ghi nhận ngày 26/06/2025 từ Sun Moon University đến Seoul E-Land FC, và cầu thủ thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
19Trận ra sân
11Đá chính
791Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
791Phút/bàn
1/13Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 19 | 11 | 791 | 1 | 0 | 1 | 13 | 1 | 81% | 40% | 1 | 1 | 6,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 791 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/13
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 154/189 (81%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 5/18 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/9 (77%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/80 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 40
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 107
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/10/2026 | Korean K League 2 | @ Gimpo FC | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/8 | 0 | 0/4 | — | — |
| 19/09/2026 | Korean K League 2 | vs Daegu Football Club | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 3/7 | — | 6,50 |
| 12/09/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Samsung Bluewings | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | Korean K League 2 | @ Chungbuk Cheongju FC | T 2-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/4 | — | 6,90 |
| 29/08/2026 | Korean K League 2 | @ Seongnam FC | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 12/14 | 0 | 3/7 | — | 6,50 |
| 23/08/2026 | Korean K League 2 | vs Paju Frontier FC | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 2/3 | V | 6,46 |
| 16/08/2026 | Korean K League 2 | vs Ansan Greeners FC | T 3-1 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/13 | 0 | 1/2 | — | 6,62 |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | @ Hwaseong FC | H 0-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/18 | 0 | 1/3 | — | 6,58 |
| 02/08/2026 | Korean K League 2 | @ Busan I Park | T 2-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 2/6 | — | 6,35 |
| 24/07/2026 | Korean K League 2 | vs Cheonan City | T 4-3 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/4 | — | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/10/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 15/12/2025 | 21 | 175 nghìn € |
| 09/06/2026 | 22 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/06/2025 | Sun Moon University | Seoul E-Land FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | New Yangdong FC U18 | Sun Moon University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Balgok Middle School | New Yangdong FC U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Uijeongbu Singok Elementary School | Balgok Middle School | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật40
- Tư duy59
- Sức mạnh35
- Thể lực33