Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lee Jong-Sung

Hwaseong FCTiền vệKOR
34Tuổi
187Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Lee Jong-Sung là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Hwaseong FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

24Trận ra sân
23Đá chính
1.782Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
5,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—24231.7820002184%48%705,35

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.782 phút · điểm TB 5,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/22
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
637/757 (84%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
65/99 (65%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/30
Cắt bóng
14
Phá bóng
25
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
69/142 (48%)
Không chiến thắng / thua
14 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
55 / 59
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
154
Phạm lỗi
38
Bị phạm lỗi
22

Kỷ luật

Thẻ vàng
7
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lee Jong-Sung · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Korean K League 2@ Suwon Samsung BluewingsB 2-3450000013/1512/9V5,60
09/10/2026Korean K League 2@ Suwon Football ClubB 0-1810000026/3022/4V—
20/09/2026Korean K League 2@ Seongnam FCH 2-2900000150/5522/5—6,00
12/09/2026Korean K League 2@ Ansan Greeners FCT 2-0680000042/4912/2——
05/09/2026Korean K League 2@ Cheonan CityH 1-1810000039/4401/5—6,55
29/08/2026Korean K League 2vs Chungbuk Cheongju FCT 2-1790000020/2523/5—6,75
23/08/2026Korean K League 2@ Jeonnam DragonsB 0-1450000121/2612/4—6,37
07/08/2026Korean K League 2vs Seoul E-Land FCH 0-0570000013/1633/6—6,63
01/08/2026Korean K League 2vs Daegu Football ClubT 5-1730000019/2302/6—6,38
25/07/2026Korean K League 2vs Chungnam AsanT 3-26400000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2012: 50 nghìn €2017: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 475 nghìn €2020: 375 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 375 nghìn €2021: 375 nghìn €2022: 375 nghìn €2022: 375 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 375 nghìn €2024: 375 nghìn €2024: 325 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 200 nghìn €20112026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/04/20111850 nghìn €
01/02/20121950 nghìn €
14/12/201725800 nghìn €
31/01/201926800 nghìn €
31/07/201926600 nghìn €
28/12/201927475 nghìn €
07/04/202027375 nghìn €
22/06/202027400 nghìn €
20/12/202028325 nghìn €
21/06/202128375 nghìn €
25/12/202129375 nghìn €
17/06/202229375 nghìn €
26/12/202230375 nghìn €
22/06/202330400 nghìn €
18/12/202331375 nghìn €
13/06/202431375 nghìn €
04/12/202432325 nghìn €
02/06/202532275 nghìn €
15/12/202533225 nghìn €
09/06/202633200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy50
  • Sức mạnh44
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com