Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lee Jong-Eon

Chungbuk Cheongju FCTiền đạoKOR
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Lee Jong-Eon là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Chungbuk Cheongju FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

27Trận ra sân
26Đá chính
2.067Phút
7Bàn thắng
1Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
295Phút/bàn
18/45Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,00Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—27262.067701451876%48%306,00

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.067 phút · điểm TB 6,00

Tấn công

Bàn thắng
7
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
18/45
Sút trong vòng cấm
30
Sút ngoài vòng cấm
15
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
19/57
Đá phạt (bàn / sút)
0/43
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
370/484 (76%)
Chuyền quyết định
22
Tạt bóng chính xác
7/31 (22%)
Chuyền dài chính xác
17/29 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/46
Cắt bóng
12
Phá bóng
23
Chặn cú sút
10

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
138/283 (48%)
Không chiến thắng / thua
30 / 35
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
108 / 110
Bị tước bóng
28
Mất quyền kiểm soát
258
Phạm lỗi
33
Bị phạm lỗi
43

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lee Jong-Eon · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Korean K League 2@ Daegu Football ClubB 1-382101108/1203/9—7,09
09/10/2026Korean K League 2vs Seongnam FCT 3-145000007/1044/8——
20/09/2026Korean K League 2@ Ansan Greeners FCT 3-2891031019/2448/10—6,99
12/09/2026Korean K League 2@ Chungnam AsanT 1-0890010324/2938/13——
04/09/2026Korean K League 2vs Seoul E-Land FCB 0-2680010012/1705/11—6,50
29/08/2026Korean K League 2@ Hwaseong FCB 1-2850020218/2339/11—6,60
23/08/2026Korean K League 2vs Gyeongnam FCH 1-18900000—0——6,40
15/08/2026Korean K League 2vs Jeonnam DragonsT 2-1830032317/2316/8—6,84
07/08/2026Korean K League 2@ Gimpo FCB 0-3820000010/1105/13—5,75
01/08/2026Korean K League 2vs Suwon Samsung BluewingsH 2-2800031011/1316/10—6,56

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 150 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/03/20232125 nghìn €
22/06/20232275 nghìn €
18/12/202322100 nghìn €
13/06/20242350 nghìn €
04/12/202423100 nghìn €
02/06/20252475 nghìn €
15/12/20252475 nghìn €
09/06/202625150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2026Gyeongnam FCChungbuk Cheongju FCChuyển nhượng—
31/12/2022Myongji UniversityGyeongnam FCChuyển nhượng—
31/12/2019Gyeongnam FC U18Myongji UniversityChuyển nhượng—
31/12/2016Sancheong FC U15Gyeongnam FC U18Chuyển nhượng—
31/12/2013Jinju Ko Bong-woo FCSancheong FC U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy71
  • Sức mạnh38
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com