Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lee Jin-Yong

FC AnyangTiền vệKOR
25Tuổi
180Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Lee Jin-Yong là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo FC Anyang.

Tiểu sử Lee Jin-Yong

Lee Jin-Yong là tiền vệ người South Korea, 25 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ FC Anyang, cao 180 cm và nặng 73 kg, có chân thuận phải. Ở mùa 2026, cầu thủ ra sân 19 trận tại K League 1 với 724 phút thi đấu và điểm trung bình 5,94. Tại Cúp Hàn Quốc, cầu thủ có 1 trận và 1 bàn thắng. Ngày 15/01/2026, cầu thủ chuyển từ Daegu Football Club sang FC Anyang theo hình thức Hết hạn mượn với phí 86 nghìn €. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €, cao nhất đạt 650 nghìn € (2024), hợp đồng đến 30/12/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

21Trận ra sân
9Đá chính
887Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
887Phút/bàn
0/3Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
5,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Hàn Quốc2026-2027—119010000——00—
K League 12026—2087970003081%43%605,65

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

K League 1 · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 797 phút · điểm TB 5,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
263/323 (81%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
17/38 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
11
Phá bóng
33
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
46/105 (43%)
Không chiến thắng / thua
12 / 22
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
34 / 37
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
76
Phạm lỗi
22
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lee Jin-Yong · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026K League 1@ Pohang SteelersH 0-0730010024/2801/2——
10/10/2026K League 1@ Gimcheon Sangmu Football ClubT 1-022000005/811/2V6,60
13/09/2026K League 1@ Gwangju Football ClubH 1-19000011/202/4—5,85
09/09/2026K League 1@ Daejeon Hana CitizenB 2-3740000018/2613/5—5,90
29/08/2026K League 1@ Bucheon FC 1995H 1-17000002/201/4V6,14
26/08/2026K League 1vs Incheon United ClubT 2-1750000021/2311/4—6,34
22/08/2026K League 1vs FC SeoulB 0-7450000013/1735/7V5,79
15/08/2026K League 1@ Jeju SK FCB 0-2150000018/1802/3—6,03
08/08/2026K League 1vs Daejeon Hana CitizenB 1-2450000023/2502/6—6,53
02/08/2026K League 1@ Ulsan HD FCB 1-3120010114/1722/3—6,08

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 375 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 525 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/03/20201850 nghìn €
22/06/20201950 nghìn €
20/12/20201950 nghìn €
21/06/202120375 nghìn €
25/12/202120500 nghìn €
17/06/202221525 nghìn €
26/12/202221600 nghìn €
22/06/202322650 nghìn €
18/12/202322650 nghìn €
13/06/202423650 nghìn €
04/12/202423600 nghìn €
02/06/202524500 nghìn €
15/12/202524400 nghìn €
20/05/202625350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2026Daegu Football ClubFC AnyangHết hạn mượn 0.086M €86 nghìn €
02/06/2025Gimcheon Sangmu Football ClubDaegu Football ClubCho mượn—
03/12/2023Daegu Football ClubGimcheon Sangmu Football ClubChuyển nhượng—
02/01/2020Daegu FC U18Daegu Football ClubChuyển nhượng—
31/12/2016Daegu FC U15Daegu FC U18Chuyển nhượng—
31/12/2013Daegu FC YouthDaegu FC U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy46
  • Sức mạnh56
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com