
Lee Jin-Hyun là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Ulsan HD FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
28Trận ra sân
22Đá chính
1.687Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
843Phút/bàn
10/22Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| K League 1 | 2026 | — | 28 | 22 | 1.687 | 2 | 0 | 1 | 22 | 10 | 80% | 48% | 0 | 0 | 5,91 |
Chỉ số chi tiết từng giải
K League 1 · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 1.687 phút · điểm TB 5,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 10/22
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 4/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/31
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 469/585 (80%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 11/57 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/43 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/29
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 75/154 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 64 / 58
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 223
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 31
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | K League 1 | vs Bucheon FC 1995 | T 2-1 | 87 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 23/31 | 2 | 3/9 | — | 6,99 |
| 11/10/2026 | K League 1 | @ Gwangju Football Club | B 3-4 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 0/1 | — | 5,90 |
| 19/09/2026 | K League 1 | @ FC Anyang | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/19 | 0 | 0/2 | — | 6,00 |
| 12/09/2026 | K League 1 | vs Incheon United Club | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/17 | 2 | 3/8 | — | 6,15 |
| 08/09/2026 | K League 1 | vs FC Seoul | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 1 | 4/7 | — | — |
| 05/09/2026 | K League 1 | @ Jeju SK FC | H 0-0 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/20 | 1 | 2/3 | — | — |
| 29/08/2026 | K League 1 | vs Gimcheon Sangmu Football Club | T 3-1 | 71 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/20 | 0 | 2/3 | — | 6,29 |
| 26/08/2026 | K League 1 | @ Daejeon Hana Citizen | B 1-2 | 72 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15/16 | 1 | 2/7 | — | 7,25 |
| 22/08/2026 | K League 1 | @ Jeonbuk Hyundai Motors | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/18 | 0 | 0/2 | — | 6,25 |
| 16/08/2026 | K League 1 | vs Gangwon FC | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 2/6 | — | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/08/2017 | 19 | 150 nghìn € |
| 10/10/2017 | 20 | 750 nghìn € |
| 01/01/2018 | 20 | 650 nghìn € |
| 13/06/2018 | 20 | 400 nghìn € |
| 31/01/2019 | 21 | 575 nghìn € |
| 31/07/2019 | 21 | 550 nghìn € |
| 28/12/2019 | 22 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 350 nghìn € |
| 22/06/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 20/12/2020 | 23 | 375 nghìn € |
| 21/06/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 25/12/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 17/06/2022 | 24 | 375 nghìn € |
| 26/12/2022 | 25 | 450 nghìn € |
| 22/06/2023 | 25 | 550 nghìn € |
| 18/12/2023 | 26 | 650 nghìn € |
| 27/03/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 06/06/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 08/12/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 02/06/2025 | 27 | 375 nghìn € |
| 15/12/2025 | 28 | 325 nghìn € |
| 20/05/2026 | 28 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 325 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/01/2025 | Puszcza Niepolomice | Ulsan HD FC | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 20/02/2024 | Daejeon Hana Citizen | Puszcza Niepolomice | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2021 | Daegu Football Club | Daejeon Hana Citizen | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 02/02/2020 | Pohang Steelers | Daegu Football Club | Hết hạn mượn 0.385M € | 385 nghìn € |
| 29/06/2018 | Austria Vienna | Pohang Steelers | Cho mượn | — |
| 10/08/2017 | Pohang Steelers | Austria Vienna | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2017 | Sungkyunkwan University | Pohang Steelers | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Pohang Steelers U18 | Sungkyunkwan University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Pohang Steelers U15 | Pohang Steelers U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Pohang Steelers Youth | Pohang Steelers U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật52
- Tư duy49
- Sức mạnh48
- Thể lực42