
Lee Ji-Hoon là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Cheonan City.
Tiểu sử Lee Ji-Hoon
Lee Ji-Hoon thi đấu ở vị trí tiền vệ cho Cheonan City, mang quốc tịch South Korea và hiện 24 tuổi, sinh ngày 02/03/2002. Trong mùa 2026 tại Korean K League 2, cầu thủ có 15 trận, 496 phút thi đấu, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo. Chiều cao 173 cm, cân nặng 68 kg. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, trong khi giá trị cao nhất từng ghi nhận là 200 nghìn € (2022). Ngày 16/01/2025, cầu thủ chuyển từ Jeonbuk Hyundai Motors đến Cheonan City.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
15Trận ra sân
5Đá chính
496Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
496Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
5,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 15 | 5 | 496 | 1 | 0 | 1 | 10 | 3 | 70% | 59% | 0 | 1 | 5,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 496 phút · điểm TB 5,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 89/126 (70%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/13 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/18 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/49 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | Korean K League 2 | vs Hwaseong FC | H 1-1 | 54 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 11/13 | 0 | 2/5 | — | — |
| 28/08/2026 | Korean K League 2 | @ Jeonnam Dragons | B 0-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 6/6 | 0 | — | — | 6,63 |
| 22/08/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Samsung Bluewings | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 2/4 | — | 6,09 |
| 16/08/2026 | Korean K League 2 | @ Gimpo FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/24 | 0 | 10/12 | — | 6,04 |
| 08/08/2026 | Korean K League 2 | @ Seongnam FC | B 2-3 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | 1/3 | — | 6,25 |
| 01/08/2026 | Korean K League 2 | vs Yongin FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/07/2026 | Korean K League 2 | @ Seoul E-Land FC | B 3-4 | 58 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 11/15 | 0 | 4/7 | — | 6,52 |
| 05/07/2026 | Korean K League 2 | @ Gyeongnam FC | B 1-2 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/10 | 0 | 0/2 | Đ | 5,56 |
| 07/06/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Football Club | H 2-2 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/1 | — | 6,67 |
| 31/05/2026 | Korean K League 2 | @ Ansan Greeners FC | T 3-1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 7,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2020 | 18 | 25 nghìn € |
| 21/06/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 25/12/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 17/06/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 26/12/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 22/06/2023 | 21 | 175 nghìn € |
| 18/12/2023 | 21 | 125 nghìn € |
| 13/06/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 04/12/2024 | 22 | 125 nghìn € |
| 02/06/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 15/12/2025 | 23 | 125 nghìn € |
| 09/06/2026 | 24 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/01/2025 | Jeonbuk Hyundai Motors | Cheonan City | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Cheonan City | Jeonbuk Hyundai Motors | Cho mượn | — |
| 23/07/2024 | Jeonbuk Hyundai Motors | Cheonan City | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Gimcheon Sangmu Football Club | Jeonbuk Hyundai Motors | Cho mượn | — |
| 12/06/2022 | Jeonbuk Hyundai Motors | Gimcheon Sangmu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2021 | Jeonbuk Hyundai Motors U18 | Jeonbuk Hyundai Motors | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Jeonbuk Hyundai Motors U15 | Jeonbuk Hyundai Motors U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Jeju Hwabug Elementary School | Jeonbuk Hyundai Motors U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật46
- Tư duy63
- Sức mạnh35
- Thể lực36