Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lee Ji-hoon

Seongnam FCHậu vệKOR
32Tuổi
176Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Lee Ji-hoon là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Seongnam FC.

Tiểu sử Lee Ji-hoon

Lee Ji-hoon, hậu vệ 32 tuổi của Seongnam FC, mang quốc tịch South Korea. Cầu thủ sinh ngày 24/03/1994, cao 176 cm và nặng 69 kg. Ở mùa 2026 tại Korean K League 2, cầu thủ ra sân 1 trận với 1 phút thi đấu và điểm trung bình 5,93. Giá trị thị trường hiện tại là 125 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 425 nghìn € vào năm 2021. Gần nhất, cầu thủ được cho mượn từ Seoul Jungnang Youth sang Seongnam FC vào ngày 27/11/2025.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
1Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,93Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—10100000100%—005,93

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 1 phút · điểm TB 5,93

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/1 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/07/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lee Ji-hoon · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/04/2026Korean K League 2@ Cheonan CityH 1-1dự bị00000—0———
19/04/2026Korean K League 2vs Paju Frontier FCB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 425 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: —2025: 175 nghìn €2026: 125 nghìn €20172026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/20172375 nghìn €
31/01/20192475 nghìn €
31/07/201925100 nghìn €
28/12/201925100 nghìn €
22/06/202026150 nghìn €
20/12/202026300 nghìn €
21/06/202127400 nghìn €
25/12/202127425 nghìn €
17/06/202228400 nghìn €
26/12/202228350 nghìn €
22/06/202329300 nghìn €
18/12/202329250 nghìn €
21/06/202430—
15/12/202531175 nghìn €
09/06/202632125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 425 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/11/2025Seoul Jungnang YouthSeongnam FCCho mượn—
31/12/2023Seongnam FCSeoul Jungnang YouthChuyển nhượng—
05/01/2022Gwangju Football ClubSeongnam FCChuyển nhượng—
06/01/2021Suwon Football ClubGwangju Football ClubChuyển nhượng—
14/01/2020Ulsan HD FCSuwon Football ClubChuyển nhượng—
30/12/2019Incheon United ClubUlsan HD FCCho mượn—
18/07/2019Ulsan HD FCIncheon United ClubChuyển nhượng—
31/12/2016University of UlsanUlsan HD FCChuyển nhượng—
31/12/2012Ulsan Hyundai Horang-i U18University of UlsanChuyển nhượng—
31/12/2009Joongdong Middle SchoolUlsan Hyundai Horang-i U18Chuyển nhượng—
31/12/2006Seoul Yangjeon Elementary SchoolJoongdong Middle SchoolChuyển nhượng—
31/12/2005Seoul Younghee Elementary SchoolSeoul Yangjeon Elementary SchoolChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com