
Lee Jeong-hyeop là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo PT Prachuap FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
28Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 50% | 100% | 0 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Chonburi FC | T 2-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/1 | — | 6,57 |
| 11/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Singha Chiangrai United | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/05/2026 | Cúp FA Thái | @ Buriram United | H 0-0 | 63 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/9 | 0 | 3/8 | — | 6,39 |
| 17/05/2026 | Cúp FA Thái | vs Lamphun Warriors | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 03/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Uthai Thani Forest | T 2-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | 6,50 |
| 26/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Ayutthaya United | T 3-1 | 71 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 10/14 | 1 | 3/6 | — | 6,74 |
| 18/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Chonburi FC | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/1 | — | 6,53 |
| 04/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Port FC | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/2 | — | 6,41 |
| 22/03/2026 | VĐQG Thái Lan | vs True Bangkok United | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/08/2013 | 22 | 225 nghìn € |
| 31/12/2014 | 23 | 500 nghìn € |
| 12/03/2017 | 25 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2017 | 26 | 900 nghìn € |
| 04/01/2019 | 27 | 750 nghìn € |
| 31/07/2019 | 28 | 850 nghìn € |
| 28/12/2019 | 28 | 850 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 675 nghìn € |
| 22/06/2020 | 28 | 700 nghìn € |
| 20/12/2020 | 29 | 675 nghìn € |
| 21/06/2021 | 29 | 600 nghìn € |
| 25/12/2021 | 30 | 500 nghìn € |
| 17/06/2022 | 30 | 450 nghìn € |
| 26/12/2022 | 31 | 450 nghìn € |
| 21/06/2023 | 31 | 400 nghìn € |
| 18/12/2023 | 32 | 350 nghìn € |
| 13/06/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 04/12/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 02/06/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 15/12/2025 | 34 | 125 nghìn € |
| 14/05/2026 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật40
- Tư duy52
- Sức mạnh37
- Thể lực42