Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lee Jeong-Bin

Seongnam FCTiền vệKOR
31Tuổi
173Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Lee Jeong-Bin là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Seongnam FC.

Tiểu sử Lee Jeong-Bin

Lee Jeong-Bin là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Seongnam FC, mang quốc tịch South Korea và hiện 31 tuổi. Cầu thủ cao 173 cm, nặng 63 kg và thuận chân phải. Trong mùa giải 2026 tại Korean K League 2, cầu thủ ra sân 20 trận, ghi 4 bàn và có 1097 phút thi đấu, với điểm trung bình 6,31. Giá trị thị trường hiện tại là 175 nghìn €, cao nhất là 350 nghìn € (2020), và hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi vào ngày 16/01/2025, từ Bucheon FC 1995 sang Seongnam FC.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

20Trận ra sân
13Đá chính
1.097Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
274Phút/bàn
11/28Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—20131.097430281182%50%206,31

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.097 phút · điểm TB 6,31

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
3
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
11/28
Sút trong vòng cấm
20
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/23
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
275/332 (82%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
14/55 (25%)
Chuyền dài chính xác
16/27 (59%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
7
Phá bóng
7
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
40/79 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
39 / 29
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
145
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
23

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lee Jeong-Bin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Korean K League 2vs Suwon Football ClubB 1-245000009/1345/8V6,22
09/10/2026Korean K League 2@ Chungbuk Cheongju FCB 1-3711011118/2012/4—6,30
20/09/2026Korean K League 2vs Hwaseong FCH 2-2810010213/1902/4—6,30
13/09/2026Korean K League 2@ Gyeongnam FCB 0-1790010113/1901/3——
06/09/2026Korean K League 2@ Gimpo FCT 2-1550000310/1103/5—6,90
29/08/2026Korean K League 2vs Seoul E-Land FCH 1-1dự bị00000—0———
22/08/2026Korean K League 2@ Ansan Greeners FCT 2-1450020012/1502/4—6,36
16/08/2026Korean K League 2@ Paju Frontier FCB 1-2591021318/1801/2—6,30
08/08/2026Korean K League 2vs Cheonan CityT 3-2651042020/2303/5—7,36
01/08/2026Korean K League 2@ Chungnam AsanB 0-2530000114/1502/4—6,55

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 325 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 275 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/201722100 nghìn €
31/01/201924175 nghìn €
31/07/201924150 nghìn €
28/12/201924325 nghìn €
07/04/202025300 nghìn €
22/06/202025350 nghìn €
20/12/202025300 nghìn €
21/06/202126275 nghìn €
25/12/202126250 nghìn €
17/06/202227225 nghìn €
26/12/202227225 nghìn €
22/06/202328225 nghìn €
18/12/202328225 nghìn €
13/06/202429200 nghìn €
04/12/202429200 nghìn €
02/06/202530175 nghìn €
15/12/202530200 nghìn €
09/06/202631175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/01/2025Bucheon FC 1995Seongnam FCChuyển nhượng—
03/01/2023FC AnyangBucheon FC 1995Chuyển nhượng—
26/11/2021Gimcheon Sangmu Football ClubFC AnyangCho mượn—
24/05/2020FC AnyangGimcheon Sangmu Football ClubChuyển nhượng—
08/01/2020Incheon United ClubFC AnyangChuyển nhượng—
30/12/2019FC AnyangIncheon United ClubCho mượn—
27/06/2019Incheon United ClubFC AnyangChuyển nhượng—
31/12/2016Incheon National UniversityIncheon United ClubChuyển nhượng—
31/12/2013Incheon United U18Incheon National UniversityChuyển nhượng—
31/12/2010Incheon United U15Incheon United U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy59
  • Sức mạnh37
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com