
Lee In-jae là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gimpo FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
441Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 5 | 5 | 441 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 85% | 63% | 1 | 0 | 5,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 441 phút · điểm TB 5,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 243/284 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/45 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/30 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Korean K League 2 | vs Busan I Park | T 1-0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/31 | 0 | 2/4 | — | — |
| 13/09/2026 | Korean K League 2 | @ Jeonnam Dragons | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Korean K League 2 | vs Seongnam FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 59/69 | 0 | 5/8 | V | 5,75 |
| 29/08/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Samsung Bluewings | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 53/60 | 1 | 3/5 | — | 6,10 |
| 16/08/2026 | Korean K League 2 | vs Cheonan City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 83/95 | 0 | 4/7 | — | 6,90 |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | vs Chungbuk Cheongju FC | T 3-0 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/29 | 3 | 5/6 | — | 7,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2017 | 25 | 175 nghìn € |
| 31/01/2019 | 26 | 250 nghìn € |
| 31/07/2019 | 27 | 400 nghìn € |
| 28/12/2019 | 27 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 350 nghìn € |
| 22/06/2020 | 28 | 450 nghìn € |
| 20/12/2020 | 28 | 500 nghìn € |
| 21/06/2021 | 29 | 500 nghìn € |
| 25/12/2021 | 29 | 475 nghìn € |
| 17/06/2022 | 30 | 425 nghìn € |
| 26/12/2022 | 30 | 375 nghìn € |
| 22/06/2023 | 31 | 325 nghìn € |
| 18/12/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 13/06/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 02/06/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 15/12/2025 | 33 | 175 nghìn € |
| 09/06/2026 | 34 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/01/2025 | Seoul E-Land FC | Gimpo FC | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2021 | Ansan Greeners FC | Seoul E-Land FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Ulsan Hyundai Mipo Dolphin (- 2016) | Ansan Greeners FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Dankook University | Ulsan Hyundai Mipo Dolphin (- 2016) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Jeongmyung High School | Dankook University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Yokgok Middle School | Jeongmyung High School | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật39
- Tư duy49
- Sức mạnh54
- Thể lực40