
Lee Hyeon-sik
30Tuổi
175Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Lee Hyeon-sik là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Daejeon Hana Citizen.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
17Trận ra sân
8Đá chính
802Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| K League 1 | 2026 | — | 17 | 8 | 802 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 84% | 51% | 2 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
K League 1 · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 802 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 429/509 (84%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 6/26 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/28 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 60/116 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 45 / 47
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 136
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | vs Gwangju Football Club | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | K League 1 | @ Incheon United Club | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 5,85 |
| 05/09/2026 | K League 1 | @ Bucheon FC 1995 | T 5-0 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/21 | 2 | 6/7 | — | 6,80 |
| 25/07/2026 | K League 1 | @ Gimcheon Sangmu Football Club | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 48/59 | 1 | 5/10 | V | 6,41 |
| 21/07/2026 | K League 1 | @ Jeonbuk Hyundai Motors | H 0-0 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/6 | 1 | 2/3 | — | 6,59 |
| 18/07/2026 | K League 1 | vs Ulsan HD FC | H 2-2 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | — | — | 5,99 |
| 12/07/2026 | K League 1 | @ Jeju SK FC | H 0-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 1 | 1/4 | — | 6,18 |
| 04/07/2026 | K League 1 | vs Bucheon FC 1995 | H 2-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 33/43 | 0 | 6/12 | — | 6,37 |
| 16/05/2026 | K League 1 | vs FC Seoul | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 29/36 | 2 | 4/9 | V | 6,02 |
| 12/05/2026 | K League 1 | @ Gangwon FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/03/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 31/01/2019 | 22 | 425 nghìn € |
| 31/07/2019 | 23 | 600 nghìn € |
| 28/12/2019 | 23 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 600 nghìn € |
| 22/06/2020 | 24 | 700 nghìn € |
| 20/12/2020 | 24 | 675 nghìn € |
| 21/06/2021 | 25 | 650 nghìn € |
| 25/12/2021 | 25 | 650 nghìn € |
| 17/06/2022 | 26 | 600 nghìn € |
| 26/12/2022 | 26 | 600 nghìn € |
| 22/06/2023 | 27 | 600 nghìn € |
| 18/12/2023 | 27 | 600 nghìn € |
| 13/06/2024 | 28 | 600 nghìn € |
| 04/12/2024 | 28 | 550 nghìn € |
| 02/06/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 15/12/2025 | 29 | 450 nghìn € |
| 20/05/2026 | 30 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/10/2025 | Gimcheon Sangmu Football Club | Daejeon Hana Citizen | Cho mượn | — |
| 28/04/2024 | Daejeon Hana Citizen | Gimcheon Sangmu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2021 | Gangwon FC | Daejeon Hana Citizen | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2018 | Yong In University | Gangwon FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Hyundai Cheongun High School | Yong In University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Yeosu Gubong Middle School | Hyundai Cheongun High School | Chuyển nhượng | — |