
Lee Hui-gyun là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Ulsan HD FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
24Trận ra sân
14Đá chính
1.264Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1264Phút/bàn
7/18Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| K League 1 | 2026 | — | 24 | 14 | 1.264 | 1 | 0 | 0 | 18 | 7 | 85% | 33% | 2 | 0 | 6,03 |
Chỉ số chi tiết từng giải
K League 1 · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.264 phút · điểm TB 6,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/18
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 14/38
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/5/5
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 416/489 (85%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 4/17 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/16 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/122 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 67
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 160
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | K League 1 | vs Bucheon FC 1995 | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | K League 1 | @ Gwangju Football Club | B 3-4 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 5,80 |
| 08/09/2026 | K League 1 | vs FC Seoul | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | 0/4 | — | — |
| 05/09/2026 | K League 1 | @ Jeju SK FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | K League 1 | vs Gimcheon Sangmu Football Club | T 3-1 | 58 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 19/25 | 1 | 1/6 | — | 6,62 |
| 26/08/2026 | K League 1 | @ Daejeon Hana Citizen | B 1-2 | 31 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/12 | 0 | 0/3 | — | 5,98 |
| 22/08/2026 | K League 1 | @ Jeonbuk Hyundai Motors | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/17 | 0 | 1/8 | — | 6,01 |
| 16/08/2026 | K League 1 | vs Gangwon FC | B 2-3 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/2 | V | 5,57 |
| 08/08/2026 | K League 1 | @ Pohang Steelers | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | K League 1 | vs FC Anyang | T 3-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2019 | 20 | 25 nghìn € |
| 31/07/2019 | 21 | 175 nghìn € |
| 28/12/2019 | 21 | 175 nghìn € |
| 20/02/2020 | 21 | 125 nghìn € |
| 22/06/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 20/12/2020 | 22 | 125 nghìn € |
| 21/06/2021 | 23 | 275 nghìn € |
| 25/12/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 17/06/2022 | 24 | 225 nghìn € |
| 26/12/2022 | 24 | 225 nghìn € |
| 21/06/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 18/12/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 13/06/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 04/12/2024 | 26 | 375 nghìn € |
| 02/06/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 15/12/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 20/05/2026 | 28 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 325 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/01/2025 | Gwangju Football Club | Ulsan HD FC | Hết hạn mượn 0.315043M € | 315 nghìn € |
| 03/01/2019 | Dankook University | Gwangju Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Gwangju Football Club U18 | Dankook University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Unknown | Gwangju Football Club U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Gwangju Buksung Middle School | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Gwangju Nam Elementary School | Gwangju Buksung Middle School | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật45
- Tư duy48
- Sức mạnh35
- Thể lực30