
Lee Gyu-sung là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Ulsan HD FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
32Trận ra sân
24Đá chính
2.198Phút
0Bàn thắng
4Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/10Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| K League 1 | 2026 | — | 32 | 24 | 2.198 | 0 | 0 | 4 | 10 | 2 | 86% | 42% | 3 | 0 | 6,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
K League 1 · mùa 2026 · 32 trận ra sân, 2.198 phút · điểm TB 6,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 16/38
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/26
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 994/1153 (86%)
- Chuyền quyết định
- 37
- Tạt bóng chính xác
- 16/47 (34%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/48 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 68/161 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 66 / 84
- Bị tước bóng
- 20
- Mất quyền kiểm soát
- 265
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 26
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | K League 1 | vs Bucheon FC 1995 | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/26 | 0 | 0/2 | — | 5,85 |
| 11/10/2026 | K League 1 | @ Gwangju Football Club | B 3-4 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/9 | 0 | — | — | 6,10 |
| 19/09/2026 | K League 1 | @ FC Anyang | B 1-2 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 55/60 | 3 | 7/7 | — | 5,60 |
| 12/09/2026 | K League 1 | vs Incheon United Club | T 2-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/12 | 2 | 2/2 | — | 5,95 |
| 08/09/2026 | K League 1 | vs FC Seoul | T 1-0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 27/31 | 0 | 1/5 | — | — |
| 05/09/2026 | K League 1 | @ Jeju SK FC | H 0-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/1 | — | — |
| 29/08/2026 | K League 1 | vs Gimcheon Sangmu Football Club | T 3-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/12 | 0 | 1/3 | — | 6,42 |
| 26/08/2026 | K League 1 | @ Daejeon Hana Citizen | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/47 | 0 | 1/6 | — | 6,30 |
| 22/08/2026 | K League 1 | @ Jeonbuk Hyundai Motors | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 34/38 | 1 | 2/3 | — | 6,34 |
| 16/08/2026 | K League 1 | vs Gangwon FC | B 2-3 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/45 | 0 | 2/5 | — | 5,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2017 | 23 | 100 nghìn € |
| 31/01/2019 | 24 | 350 nghìn € |
| 31/07/2019 | 25 | 550 nghìn € |
| 28/12/2019 | 25 | 650 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 525 nghìn € |
| 22/06/2020 | 26 | 700 nghìn € |
| 20/12/2020 | 26 | 650 nghìn € |
| 21/06/2021 | 27 | 800 nghìn € |
| 25/12/2021 | 27 | 775 nghìn € |
| 17/06/2022 | 28 | 750 nghìn € |
| 26/12/2022 | 28 | 750 nghìn € |
| 22/06/2023 | 29 | 800 nghìn € |
| 18/12/2023 | 29 | 850 nghìn € |
| 13/06/2024 | 30 | 750 nghìn € |
| 04/12/2024 | 30 | 700 nghìn € |
| 02/06/2025 | 31 | 600 nghìn € |
| 15/12/2025 | 31 | 500 nghìn € |
| 20/05/2026 | 32 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2025 | Suwon Samsung Bluewings | Ulsan HD FC | Cho mượn | — |
| 26/03/2025 | Ulsan HD FC | Suwon Samsung Bluewings | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Seongnam FC | Ulsan HD FC | Cho mượn | — |
| 18/01/2021 | Ulsan HD FC | Seongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2021 | Busan I Park | Ulsan HD FC | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2020 | Gimcheon Sangmu Football Club | Busan I Park | Cho mượn | — |
| 27/05/2018 | Busan I Park | Gimcheon Sangmu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Hongik University | Busan I Park | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Anyang Technical High School | Hongik University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật53
- Tư duy53
- Sức mạnh39
- Thể lực33