Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lee Gyu-Baeg

Gyeongnam FCHậu vệKOR
22Tuổi
185Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Lee Gyu-Baeg là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gyeongnam FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
249Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—532490000085%55%006,53

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 249 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
96/112 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/12 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/9 (55%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lee Gyu-Baeg · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/09/2026Korean K League 2vs Seongnam FCT 1-0dự bị00000—0———
29/08/2026Korean K League 2vs Paju Frontier FCT 1-0dự bị00000—0———
02/08/2026Korean K League 2@ Gimpo FCH 1-1dự bị00000—0———
06/06/2026Korean K League 2vs Yongin FCH 2-2dự bị00000—0———
31/05/2026Korean K League 2@ Hwaseong FCB 0-2450000023/2600/2—6,75
23/05/2026Korean K League 2vs Suwon Football ClubT 3-2dự bị00000—0———
17/05/2026Korean K League 2@ Seongnam FCH 1-1dự bị00000—0———
03/05/2026Korean K League 2@ Daegu Football ClubB 0-2dự bị00000—0———
25/04/2026Korean K League 2@ Paju Frontier FCT 3-2610000012/1702/3—6,15
18/04/2026Korean K League 2vs Suwon Samsung BluewingsB 0-1880000023/2600/1—6,88

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/01/20221750 nghìn €
17/06/20221850 nghìn €
26/12/20221850 nghìn €
22/06/20231950 nghìn €
18/12/202319100 nghìn €
13/06/20242075 nghìn €
04/12/202420150 nghìn €
02/06/202521100 nghìn €
15/12/20252175 nghìn €
09/06/20262275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/03/2025Pohang SteelersGyeongnam FCChuyển nhượng—
31/12/2021Pohang Steelers U18Pohang SteelersChuyển nhượng—
31/12/2019Pohang Steelers U15Pohang Steelers U18Chuyển nhượng—
31/12/2016Changwon Football Center FCPohang Steelers U15Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com