
Lee Eui-Hyeong
Tiền đạoKOR
28Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Lee Eui-Hyeong là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch KOR.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | K League 1 | vs Gimcheon Sangmu Football Club | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | K League 1 | vs Jeju SK FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | K League 1 | @ Incheon United Club | B 1-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 1/2 | — | 6,30 |
| 05/09/2026 | K League 1 | vs Daejeon Hana Citizen | B 0-5 | 11 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/7 | 1 | 2/5 | V | 6,12 |
| 29/08/2026 | K League 1 | vs FC Anyang | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 25/08/2026 | K League 1 | @ FC Seoul | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 22/08/2026 | K League 1 | vs Pohang Steelers | T 3-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 2/2 | — | 6,59 |
| 08/08/2026 | K League 1 | vs Gwangju Football Club | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | K League 1 | @ Gangwon FC | T 3-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 2 | 3/5 | — | 6,60 |
| 17/05/2026 | K League 1 | vs Pohang Steelers | T 2-0 | 12 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/3 | 1 | 2/4 | — | 7,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/04/2021 | 23 | 25 nghìn € |
| 21/06/2021 | 23 | 75 nghìn € |
| 25/12/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 17/06/2022 | 24 | 175 nghìn € |
| 26/12/2022 | 24 | 175 nghìn € |
| 22/06/2023 | 25 | 175 nghìn € |
| 18/12/2023 | 25 | 175 nghìn € |
| 13/06/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 04/12/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 02/06/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 15/12/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 20/05/2026 | 28 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/06/2022 | Gyeongnam FC | Bucheon FC 1995 | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2021 | Dankook University | Gyeongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Jeju SK U18 | Dankook University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Haksung Middle School | Jeju SK U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật37
- Tư duy53
- Sức mạnh39
- Thể lực47