
Lee Erwin
32Tuổi
188Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Lee Erwin là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Mohun Bagan Super Giant.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
132Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,68Bàn/90 phút
132Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
53%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super League Ấn Độ | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 132 | 1 | 0 | 0 | 10 | 4 | 53% | 38% | 0 | 0 | 7,14 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 132 phút · điểm TB 7,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/30 (53%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/18 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Super League Ấn Độ | @ SC Delhi | T 2-1 | 73 | 1 | 0 | 6 | 3 | 0 | 9/13 | 0 | 5/12 | — | 8,04 |
| 12/10/2026 | Super League Ấn Độ | @ Northeast United FC | B 0-1 | 59 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 7/17 | 0 | 2/6 | — | 6,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/11/2013 | 19 | 50 nghìn € |
| 12/02/2014 | 19 | 75 nghìn € |
| 07/10/2014 | 20 | 100 nghìn € |
| 23/09/2015 | 21 | 100 nghìn € |
| 19/04/2016 | 22 | 100 nghìn € |
| 03/03/2018 | 23 | 250 nghìn € |
| 07/08/2018 | 24 | 300 nghìn € |
| 24/12/2018 | 24 | 500 nghìn € |
| 19/08/2019 | 25 | 500 nghìn € |
| 04/02/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 325 nghìn € |
| 20/07/2020 | 26 | 325 nghìn € |
| 17/01/2021 | 26 | 350 nghìn € |
| 27/06/2021 | 27 | 375 nghìn € |
| 30/12/2021 | 27 | 325 nghìn € |
| 14/04/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 24/07/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 26/10/2022 | 28 | 700 nghìn € |
| 26/07/2023 | 29 | 650 nghìn € |
| 11/12/2023 | 29 | 600 nghìn € |
| 27/06/2024 | 30 | 550 nghìn € |
| 05/09/2024 | 30 | 600 nghìn € |
| 27/11/2024 | 30 | 700 nghìn € |
| 22/05/2025 | 31 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | Al-Faisaly SC | Mohun Bagan Super Giant | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | FK Rinija Gostivar | Al-Faisaly SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2025 | HJK Helsinki | FK Rinija Gostivar | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2024 | Al Ahed SC | HJK Helsinki | Chuyển nhượng | — |
| 20/11/2022 | FC Haka | Al Ahed SC | Chuyển nhượng | — |
| 16/02/2022 | St Mirren F.C. | FC Haka | Chuyển nhượng | — |
| 09/09/2020 | Ross County F.C. | St Mirren F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2019 | Tractor S.C. | Ross County F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2018 | Kilmarnock F.C. | Tractor S.C. | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2017 | Leeds United | Kilmarnock F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2017 | Oldham Athletic | Leeds United | Cho mượn | — |
| 08/07/2016 | Leeds United | Oldham Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 06/11/2015 | Bury | Leeds United | Cho mượn | — |
| 08/10/2015 | Leeds United | Bury | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Motherwell F.C. | Leeds United | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2013 | Arbroath | Motherwell F.C. | Cho mượn | — |
| 29/08/2013 | Motherwell F.C. | Arbroath | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Motherwell FC U20 | Motherwell F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Motherwell FC U17 | Motherwell FC U20 | Chuyển nhượng | — |