
Lee Dong-Won là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Chungbuk Cheongju FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
2Đá chính
243Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 11 | 2 | 243 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 69% | 42% | 0 | 0 | 5,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 243 phút · điểm TB 5,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 58/83 (69%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/8 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/40 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 17
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Korean K League 2 | @ Daegu Football Club | B 1-3 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 0/4 | — | 5,40 |
| 09/10/2026 | Korean K League 2 | vs Seongnam FC | T 3-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/3 | — | 5,95 |
| 20/09/2026 | Korean K League 2 | @ Ansan Greeners FC | T 3-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 1/2 | — | 6,40 |
| 12/09/2026 | Korean K League 2 | @ Chungnam Asan | T 1-0 | 76 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 19/29 | 1 | 2/11 | — | — |
| 04/09/2026 | Korean K League 2 | vs Seoul E-Land FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Korean K League 2 | @ Hwaseong FC | B 1-2 | 61 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 15/20 | 2 | 6/7 | — | 6,50 |
| 23/08/2026 | Korean K League 2 | vs Gyeongnam FC | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,15 |
| 15/08/2026 | Korean K League 2 | vs Jeonnam Dragons | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | @ Gimpo FC | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Samsung Bluewings | H 2-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 3/5 | — | 6,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/03/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 22/06/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 18/12/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 13/06/2024 | 21 | 175 nghìn € |
| 04/12/2024 | 22 | 125 nghìn € |
| 02/06/2025 | 22 | 125 nghìn € |
| 15/12/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 09/06/2026 | 23 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/01/2025 | Daejeon Hana Citizen | Chungbuk Cheongju FC | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2023 | Sun Moon University | Daejeon Hana Citizen | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Yongin Yangji FC U18 | Sun Moon University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Yongin Yangji FC U15 | Yongin Yangji FC U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Korean high school team | Yongin Yangji FC U15 | Chuyển nhượng | — |