
Lee Devitt Molloy là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Galway United FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
36Trận ra sân
26Đá chính
2.567Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1283Phút/bàn
11/30Sút trúng/sút
59%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
5,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 33 | 24 | 2.361 | 1 | 0 | 0 | 30 | 11 | 59% | 55% | 5 | 0 | 6,26 |
| Ireland FAI Cup | 2026 | — | 3 | 2 | 206 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 33 trận ra sân, 2.361 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 11/30
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/53
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 287/484 (59%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 14/47 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 30/112 (26%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/52
- Cắt bóng
- 25
- Phá bóng
- 80
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 155/280 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 47 / 42
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 108 / 83
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 354
- Phạm lỗi
- 31
- Bị phạm lỗi
- 53
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 206 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Waterford United | B 2-3 | 89 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/23 | 0 | 2/4 | — | 6,14 |
| 17/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Shamrock Rovers | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/12 | 2 | 2/3 | — | 6,61 |
| 26/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Shelbourne | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/26 | 2 | 4/7 | — | 6,40 |
| 19/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Derry City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/16 | 0 | 7/11 | V | 6,72 |
| 15/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Sligo Rovers | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/17 | 1 | 3/6 | — | 5,84 |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Bohemians | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 17/23 | 3 | 5/12 | — | 6,14 |
| 29/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Shelbourne | H 1-1 | 88 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 18/22 | 1 | 5/9 | — | 6,15 |
| 22/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Dundalk | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/7 | 3 | 4/10 | — | 6,01 |
| 08/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Drogheda United | H 0-0 | 26 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/9 | 0 | 2/4 | — | 6,76 |
| 03/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Bohemians | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 2 | 3/10 | — | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/06/2026 | 26 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Treaty United | Galway United FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Cobh Ramblers | Treaty United | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2020 | Limerick FC | Cobh Ramblers | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2019 | Limerick FC Academy | Limerick FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật44
- Tư duy48
- Sức mạnh47
- Thể lực43