
Lee Chung-Yong
38Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị
Lee Chung-Yong là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Incheon United Club.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
32Trận ra sân
21Đá chính
2.061Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1030Phút/bàn
7/25Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| K League 1 | 2026 | — | 32 | 21 | 2.061 | 2 | 1 | 2 | 25 | 7 | 85% | 49% | 3 | 0 | 5,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
K League 1 · mùa 2026 · 32 trận ra sân, 2.061 phút · điểm TB 5,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 7/25
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 11/35
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/37
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 755/881 (85%)
- Chuyền quyết định
- 33
- Tạt bóng chính xác
- 23/57 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/42 (59%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 92/186 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 72 / 73
- Bị tước bóng
- 22
- Mất quyền kiểm soát
- 254
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 37
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | @ Gangwon FC | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | 0/1 | — | 5,95 |
| 09/10/2026 | K League 1 | vs Pohang Steelers | T 3-0 | 81 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 38/40 | 0 | 1/3 | — | 6,99 |
| 27/09/2026 | K League 1 | @ Gangwon FC | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 24/30 | 2 | 4/10 | — | — |
| 20/09/2026 | K League 1 | vs Daejeon Hana Citizen | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 33/42 | 0 | 0/3 | — | 6,25 |
| 12/09/2026 | K League 1 | @ Ulsan HD FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 42/45 | 1 | 3/6 | — | 6,70 |
| 08/09/2026 | K League 1 | vs Bucheon FC 1995 | T 2-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 0/2 | — | 6,25 |
| 05/09/2026 | K League 1 | @ FC Seoul | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 12/15 | 2 | 3/7 | — | — |
| 30/08/2026 | K League 1 | vs Jeonbuk Hyundai Motors | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/47 | 0 | 2/7 | — | 6,17 |
| 26/08/2026 | K League 1 | @ FC Anyang | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 19/24 | 0 | 5/5 | — | 6,82 |
| 23/08/2026 | K League 1 | @ Gwangju Football Club | T 1-0 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 30/31 | 0 | 2/8 | — | 6,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/10/2008 | 20 | 400 nghìn € |
| 15/01/2009 | 20 | 2,0 triệu € |
| 23/01/2010 | 21 | 3,0 triệu € |
| 12/08/2010 | 22 | 4,0 triệu € |
| 31/01/2011 | 22 | 6,0 triệu € |
| 07/08/2011 | 23 | 7,5 triệu € |
| 05/02/2012 | 23 | 7,5 triệu € |
| 23/06/2012 | 23 | 7,5 triệu € |
| 01/03/2013 | 24 | 5,0 triệu € |
| 10/07/2013 | 25 | 4,0 triệu € |
| 07/01/2014 | 25 | 4,0 triệu € |
| 18/08/2014 | 26 | 3,0 triệu € |
| 11/02/2015 | 26 | 3,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 26 | 2,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 27 | 2,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 28 | 1,5 triệu € |
| 19/02/2017 | 28 | 1,5 triệu € |
| 27/06/2017 | 28 | 1,5 triệu € |
| 01/01/2018 | 29 | 1,5 triệu € |
| 27/05/2018 | 29 | 1,5 triệu € |
| 07/01/2019 | 30 | 1,5 triệu € |
| 11/06/2019 | 30 | 900 nghìn € |
| 24/09/2019 | 31 | 800 nghìn € |
| 12/12/2019 | 31 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 31 | 475 nghìn € |
| 22/06/2020 | 31 | 750 nghìn € |
| 20/12/2020 | 32 | 700 nghìn € |
| 21/06/2021 | 32 | 650 nghìn € |
| 25/12/2021 | 33 | 600 nghìn € |
| 17/06/2022 | 33 | 500 nghìn € |
| 26/12/2022 | 34 | 500 nghìn € |
| 22/06/2023 | 34 | 500 nghìn € |
| 18/12/2023 | 35 | 400 nghìn € |
| 13/06/2024 | 35 | 350 nghìn € |
| 04/12/2024 | 36 | 300 nghìn € |
| 02/06/2025 | 36 | 275 nghìn € |
| 15/12/2025 | 37 | 250 nghìn € |
| 20/05/2026 | 37 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2012; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/02/2026 | Ulsan HD FC | Incheon United Club | Chuyển nhượng | — |
| 02/03/2020 | VfL Bochum 1848 | Ulsan HD FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2018 | Free Player | VfL Bochum 1848 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Crystal Palace | Free Player | Trở lại | — |
| 01/02/2015 | Bolton Wanderers | Crystal Palace | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2009 | FC Seoul | Bolton Wanderers | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 31/12/2003 | FC Dobong Wizard U15 | FC Seoul | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật51
- Tư duy51
- Sức mạnh46
- Thể lực42