Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lee Chang-Min

Jeju SK FCTiền vệKOR
32Tuổi
178Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
375 nghìn €Giá trị

Lee Chang-Min là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Jeju SK FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
7Đá chính
541Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Hàn Quốc2026-2027—00000000——00—
K League 12026—1175410024079%45%005,89

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

K League 1 · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 541 phút · điểm TB 5,89

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
229/288 (79%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
9/33 (27%)
Chuyền dài chính xác
27/49 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
11
Phá bóng
8
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/31 (45%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 15
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
93
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lee Chang-Min · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026K League 1@ Jeonbuk Hyundai MotorsB 2-3620010112/1600/3—5,80
10/10/2026K League 1@ FC SeoulB 1-270000012/1500/1—5,70
25/08/2026K League 1vs Pohang SteelersB 1-2190000017/2111/1—6,12
22/08/2026K League 1vs Gimcheon Sangmu Football ClubH 0-0670000218/2700/2—6,27
15/08/2026K League 1vs FC AnyangT 2-0670000135/3912/4—6,88
08/08/2026K League 1@ Jeonbuk Hyundai MotorsT 3-1680000210/1811/1—6,34
04/08/2026Giao hữu CLBvs FC Bayern MunichB 1-2451011020/2700/2—7,02
26/07/2026K League 1@ Gwangju Football ClubT 2-180010016/190——6,22
21/07/2026K League 1vs Gangwon FCH 1-1730100433/4111/6—7,70
18/07/2026K League 1vs Pohang SteelersT 2-1450110130/3412/3—6,83

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 1,8 triệu €2019: 1,8 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,2 triệu €2020: 950 nghìn €2020: 850 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 650 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 725 nghìn €2023: —2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 375 nghìn €20172026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/2017231,8 triệu €
31/01/2019251,8 triệu €
31/07/2019251,5 triệu €
28/12/2019251,2 triệu €
07/04/202026950 nghìn €
22/06/202026850 nghìn €
20/12/202026500 nghìn €
21/06/202127650 nghìn €
25/12/202127700 nghìn €
17/06/202228700 nghìn €
26/12/202228725 nghìn €
31/12/202329—
09/03/202531500 nghìn €
02/06/202531500 nghìn €
15/12/202531450 nghìn €
20/05/202632375 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2017; hiện tại 375 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/03/2025Geoje CitizenJeju SK FCCho mượn—
11/06/2023Jeju SK FCGeoje CitizenChuyển nhượng—
31/12/2015Bucheon FC 1995Jeju SK FCChuyển nhượng—
30/12/2015Jeonnam DragonsBucheon FC 1995Cho mượn—
31/12/2014Bucheon FC 1995Jeonnam DragonsChuyển nhượng—
30/12/2014Gyeongnam FCBucheon FC 1995Cho mượn—
31/01/2014Bucheon FC 1995Gyeongnam FCChuyển nhượng—
31/12/2013Chung-Ang UniversityBucheon FC 1995Chuyển nhượng—
31/12/2012Bukyeong High SchoolChung-Ang UniversityChuyển nhượng Free—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy54
  • Sức mạnh56
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com