
Lee Chang-Min là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Jeju SK FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
7Đá chính
541Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| K League 1 | 2026 | — | 11 | 7 | 541 | 0 | 0 | 2 | 4 | 0 | 79% | 45% | 0 | 0 | 5,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
K League 1 · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 541 phút · điểm TB 5,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 229/288 (79%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 9/33 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/49 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/31 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 15
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 93
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | @ Jeonbuk Hyundai Motors | B 2-3 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/16 | 0 | 0/3 | — | 5,80 |
| 10/10/2026 | K League 1 | @ FC Seoul | B 1-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | 0/1 | — | 5,70 |
| 25/08/2026 | K League 1 | vs Pohang Steelers | B 1-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 1 | 1/1 | — | 6,12 |
| 22/08/2026 | K League 1 | vs Gimcheon Sangmu Football Club | H 0-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 18/27 | 0 | 0/2 | — | 6,27 |
| 15/08/2026 | K League 1 | vs FC Anyang | T 2-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/39 | 1 | 2/4 | — | 6,88 |
| 08/08/2026 | K League 1 | @ Jeonbuk Hyundai Motors | T 3-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 10/18 | 1 | 1/1 | — | 6,34 |
| 04/08/2026 | Giao hữu CLB | vs FC Bayern Munich | B 1-2 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 20/27 | 0 | 0/2 | — | 7,02 |
| 26/07/2026 | K League 1 | @ Gwangju Football Club | T 2-1 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/19 | 0 | — | — | 6,22 |
| 21/07/2026 | K League 1 | vs Gangwon FC | H 1-1 | 73 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 33/41 | 1 | 1/6 | — | 7,70 |
| 18/07/2026 | K League 1 | vs Pohang Steelers | T 2-1 | 45 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 30/34 | 1 | 2/3 | — | 6,83 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2017 | 23 | 1,8 triệu € |
| 31/01/2019 | 25 | 1,8 triệu € |
| 31/07/2019 | 25 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2019 | 25 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 950 nghìn € |
| 22/06/2020 | 26 | 850 nghìn € |
| 20/12/2020 | 26 | 500 nghìn € |
| 21/06/2021 | 27 | 650 nghìn € |
| 25/12/2021 | 27 | 700 nghìn € |
| 17/06/2022 | 28 | 700 nghìn € |
| 26/12/2022 | 28 | 725 nghìn € |
| 31/12/2023 | 29 | — |
| 09/03/2025 | 31 | 500 nghìn € |
| 02/06/2025 | 31 | 500 nghìn € |
| 15/12/2025 | 31 | 450 nghìn € |
| 20/05/2026 | 32 | 375 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2017; hiện tại 375 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/03/2025 | Geoje Citizen | Jeju SK FC | Cho mượn | — |
| 11/06/2023 | Jeju SK FC | Geoje Citizen | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Bucheon FC 1995 | Jeju SK FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | Jeonnam Dragons | Bucheon FC 1995 | Cho mượn | — |
| 31/12/2014 | Bucheon FC 1995 | Jeonnam Dragons | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | Gyeongnam FC | Bucheon FC 1995 | Cho mượn | — |
| 31/01/2014 | Bucheon FC 1995 | Gyeongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Chung-Ang University | Bucheon FC 1995 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Bukyeong High School | Chung-Ang University | Chuyển nhượng Free | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật55
- Tư duy54
- Sức mạnh56
- Thể lực55