
Lee Burge là thủ môn 33 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Salford City.
Tiểu sử Lee Burge
Lee Burge là thủ môn thi đấu cho Salford City, mang quốc tịch England và 33 tuổi. Cầu thủ cao 190 cm, nặng 70 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 2 trận với 180 phút ra sân và 6 cứu thua tại Cúp EFL, điểm trung bình đạt 6,54. Giá trị thị trường hiện tại là 75 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 200 nghìn € vào năm 2022. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận là từ Free player đến Salford City vào 10/09/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
6Cứu thua
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 6 | 3 | 5 | 66% | — | 0 | 0 | 6,54 |
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,54
Thủ môn
- Cứu thua
- 6
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 72/109 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 14/50 (28%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Bristol Rovers | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crawley Town | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Cheltenham Town | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | @ Accrington Stanley | H 1-1 | 90 | 3 | 1 | 1 | 39/66 | 0 | — | — | 6,43 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Fleetwood Town | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Oldham Athletic | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Sheffield Wednesday | B 1-2 | 90 | 3 | 2 | 0 | 33/43 | 0 | — | — | 6,66 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Swindon Town | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Rotherham United | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Hạng Ba Anh | vs Plymouth Argyle | B 2-3 | 90 | 6 | 3 | 0 | 9/38 | 0 | 0/1 | — | 6,67 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2013 | 20 | 50 nghìn € |
| 26/02/2015 | 22 | 50 nghìn € |
| 15/10/2015 | 22 | 75 nghìn € |
| 29/05/2016 | 23 | 75 nghìn € |
| 20/04/2017 | 24 | 100 nghìn € |
| 29/06/2022 | 29 | 200 nghìn € |
| 05/04/2023 | 30 | 175 nghìn € |
| 22/06/2023 | 30 | 175 nghìn € |
| 26/12/2023 | 30 | 150 nghìn € |
| 27/06/2024 | 31 | 125 nghìn € |
| 26/12/2024 | 31 | 125 nghìn € |
| 17/06/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 25/11/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 11/05/2026 | 33 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/09/2026 | Free player | Salford City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Northampton Town | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2022 | Sunderland | Northampton Town | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2019 | Coventry City | Sunderland | Chuyển nhượng | — |
| 20/04/2013 | Nuneaton Borough (2008 - 2024) | Coventry City | Cho mượn | — |
| 29/01/2013 | Coventry City | Nuneaton Borough (2008 - 2024) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Coventry U18 | Coventry City | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực49
- Chỉ số 154
- Chỉ số 244
- Chỉ số 454
- Chỉ số 346