
lee axworthy
Thủ mônIRL
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
lee axworthy là thủ môn 25 tuổi quốc tịch IRL.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/05/2026 | 25 | 10 nghìn € |
| 05/10/2026 | 25 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 10 nghìn € vào năm 2026; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Bangor FC | Free player | Trở lại | — |
| 20/02/2026 | Free player | Bangor FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Athlone Town | Free player | Trở lại | — |
| 03/07/2024 | TFA Dubai | Athlone Town | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2024 | Kerry FC | TFA Dubai | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2023 | Welwyn Garden City FC | Kerry FC | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2023 | Holmer Green FC | Welwyn Garden City FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2022 | Kings Langley FC | Holmer Green FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Metropolitan Police | Kings Langley FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2020 | Holmer Green FC | Metropolitan Police | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Hendon FC | Holmer Green FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Brentford FC B | Hendon FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Brentford U18 | Brentford FC B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực25
- Chỉ số 137
- Chỉ số 241
- Chỉ số 447
- Chỉ số 347