Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lee Ashcroft

Partick Thistle FCHậu vệSCO
33Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Lee Ashcroft là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Partick Thistle FC.

Tiểu sử Lee Ashcroft

Lee Ashcroft (33 tuổi) thi đấu ở vị trí Hậu vệ cho Partick Thistle FC và mang quốc tịch Scotland. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 5 trận với 373 phút thi đấu và điểm trung bình 6,68. Giá trị thị trường hiện tại là 75 nghìn €, mức cao nhất đạt 400 nghìn € (2021), hợp đồng đến 30/05/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
553Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Scottish Championship2026-2027—5545000041——206,43
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—2210300020——006,81

Chỉ số chi tiết từng giải

Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 103 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lee Ashcroft · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Scottish Championship@ Dunfermline AthleticH 1-19000000—0—V6,05
17/10/2026Scottish Championship@ Ayr UnitedT 1-09000100—0—V6,31
10/10/2026Scottish Championship@ Livingston F.C.T 2-19000100—0——6,56
03/10/2026Scottish Championshipvs ArbroathT 3-09000110—0——6,65
19/09/2026Scottish Championshipvs Raith RoversH 0-09000100—0——6,56
16/09/2026Scottish Championship@ StenhousemuirB 0-1dự bị00000—0———
05/09/2026Scottish Championshipvs Ayr UnitedT 1-0dự bị00000—0———
18/07/2026Cúp Liên đoàn Scotland@ Livingston F.C.H 1-14500000—0——6,50
11/07/2026Cúp Liên đoàn Scotlandvs Brechin CityT 6-05800200—0——7,12
26/05/2026Scottish Championship@ St Mirren F.C.B 0-1900021042/47213/19V7,04

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 100 nghìn €2014: 125 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20142026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/02/201420100 nghìn €
07/10/201421125 nghìn €
06/12/201522200 nghìn €
20/11/201623200 nghìn €
24/01/201824250 nghìn €
02/01/201925350 nghìn €
22/06/201925350 nghìn €
04/02/202026300 nghìn €
17/01/202127300 nghìn €
02/06/202127400 nghìn €
30/12/202128350 nghìn €
26/06/202228350 nghìn €
12/12/202229350 nghìn €
25/06/202329325 nghìn €
04/12/202330250 nghìn €
03/10/202431200 nghìn €
02/12/202431175 nghìn €
16/06/202531100 nghìn €
09/12/202532100 nghìn €
20/05/20263275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 75 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com