
Lebogang Phiri
Tiền vệRSA
31Tuổi
173Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị
Lebogang Phiri là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch RSA.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Kaizer Chiefs | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Chippa United | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Marumo Gallants FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Stellenbosch FC | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Magesi | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ AmaZulu | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/05/2013 | 18 | 100 nghìn € |
| 17/06/2013 | 18 | 300 nghìn € |
| 09/02/2014 | 19 | 500 nghìn € |
| 30/08/2014 | 19 | 400 nghìn € |
| 05/02/2015 | 20 | 400 nghìn € |
| 01/09/2015 | 20 | 800 nghìn € |
| 20/01/2016 | 21 | 1,0 triệu € |
| 11/08/2016 | 21 | 1,5 triệu € |
| 11/12/2016 | 22 | 1,5 triệu € |
| 20/06/2017 | 22 | 1,5 triệu € |
| 23/01/2018 | 23 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2018 | 23 | 1,5 triệu € |
| 16/12/2018 | 24 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2019 | 24 | 1,5 triệu € |
| 05/01/2020 | 25 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 1,2 triệu € |
| 10/11/2020 | 26 | 1,2 triệu € |
| 24/06/2021 | 26 | 1,0 triệu € |
| 11/10/2021 | 26 | 800 nghìn € |
| 03/01/2022 | 27 | 550 nghìn € |
| 30/03/2022 | 27 | 500 nghìn € |
| 31/05/2022 | 27 | 600 nghìn € |
| 27/10/2022 | 27 | 500 nghìn € |
| 15/06/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 26/09/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 29 | 150 nghìn € |
| 10/06/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 03/12/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 01/06/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 20/10/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 04/06/2026 | 31 | 50 nghìn € |
| 05/10/2026 | 31 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Sekhukhune United | Free player | Trở lại | — |
| 11/01/2026 | Free player | Sekhukhune United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Guingamp | Free player | Trở lại | — |
| 31/01/2024 | Caykur Rizespor | Guingamp | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Paris FC | Caykur Rizespor | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Caykur Rizespor | Paris FC | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2021 | Guingamp | Caykur Rizespor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Brondby IF | Guingamp | Hết hạn mượn 0.225M € | 225 nghìn € |
| 30/06/2013 | Bidvest Wits FC Youth Development | Brondby IF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Brondby IF U19 | Bidvest Wits FC Youth Development | Cho mượn | — |
| 07/02/2013 | Bidvest Wits FC Youth Development | Brondby IF U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật49
- Tư duy53
- Sức mạnh51
- Thể lực47