Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lebogang Phiri

Tiền vệRSA
31Tuổi
173Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Lebogang Phiri là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch RSA.

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lebogang Phiri · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/05/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Kaizer ChiefsB 0-2dự bị00000—0———
06/05/2026South Africa Premier Soccer League@ Chippa UnitedT 3-1dự bị00000—0———
25/04/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Marumo Gallants FCH 1-1dự bị00000—0———
18/04/2026South Africa Premier Soccer League@ Stellenbosch FCB 1-3dự bị00000—0———
11/04/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs MagesiT 1-0dự bị00000—0———
06/04/2026South Africa Premier Soccer League@ AmaZuluH 2-2100000—0——6,00

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2013: 300 nghìn €2014: 500 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 800 nghìn €2016: 1,0 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,2 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €20132026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/05/201318100 nghìn €
17/06/201318300 nghìn €
09/02/201419500 nghìn €
30/08/201419400 nghìn €
05/02/201520400 nghìn €
01/09/201520800 nghìn €
20/01/2016211,0 triệu €
11/08/2016211,5 triệu €
11/12/2016221,5 triệu €
20/06/2017221,5 triệu €
23/01/2018231,5 triệu €
03/06/2018231,5 triệu €
16/12/2018241,5 triệu €
02/06/2019241,5 triệu €
05/01/2020251,5 triệu €
07/04/2020251,2 triệu €
10/11/2020261,2 triệu €
24/06/2021261,0 triệu €
11/10/202126800 nghìn €
03/01/202227550 nghìn €
30/03/202227500 nghìn €
31/05/202227600 nghìn €
27/10/202227500 nghìn €
15/06/202328400 nghìn €
26/09/202328200 nghìn €
20/12/202329150 nghìn €
10/06/202429150 nghìn €
03/12/202430150 nghìn €
01/06/202530150 nghìn €
20/10/202530100 nghìn €
04/06/20263150 nghìn €
05/10/20263125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Sekhukhune UnitedFree playerTrở lại—
11/01/2026Free playerSekhukhune UnitedChuyển nhượng—
30/06/2025GuingampFree playerTrở lại—
31/01/2024Caykur RizesporGuingampChuyển nhượng—
29/06/2023Paris FCCaykur RizesporCho mượn—
30/06/2022Caykur RizesporParis FCChuyển nhượng—
17/07/2021GuingampCaykur RizesporChuyển nhượng—
30/06/2017Brondby IFGuingampHết hạn mượn 0.225M €225 nghìn €
30/06/2013Bidvest Wits FC Youth DevelopmentBrondby IFChuyển nhượng—
29/06/2013Brondby IF U19Bidvest Wits FC Youth DevelopmentCho mượn—
07/02/2013Bidvest Wits FC Youth DevelopmentBrondby IF U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy53
  • Sức mạnh51
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com