Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Leandro Zazpe

32Tuổi
184Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Leandro Zazpe là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Montevideo Wanderers FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

25Trận ra sân
16Đá chính
1.472Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
736Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
9/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Uruguay2026—25161.47220000——90—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Uruguay · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.472 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
9
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 400 nghìn €2014: 425 nghìn €2015: 350 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 375 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 375 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 325 nghìn €2022: 325 nghìn €2022: 325 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20142026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/02/201419400 nghìn €
14/08/201420425 nghìn €
11/02/201520350 nghìn €
13/08/201521200 nghìn €
24/02/201621375 nghìn €
08/09/201622350 nghìn €
21/02/201722375 nghìn €
08/10/201723500 nghìn €
04/02/201823350 nghìn €
02/03/201924350 nghìn €
10/03/202126200 nghìn €
09/09/202127250 nghìn €
31/12/202127325 nghìn €
09/06/202228325 nghìn €
22/11/202228325 nghìn €
13/06/202430350 nghìn €
16/12/202430300 nghìn €
09/06/202531300 nghìn €
17/12/202531300 nghìn €
15/03/202631250 nghìn €
31/05/202632200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/01/2025Club GuabiraMontevideo Wanderers FCChuyển nhượng—
19/12/2023Libertad Gran Mamoré FCClub GuabiraChuyển nhượng—
01/01/2023Oriente PetroleroLibertad Gran Mamoré FCChuyển nhượng—
05/01/2022Albion FCOriente PetroleroChuyển nhượng—
08/04/2021Free playerAlbion FCChuyển nhượng—
09/01/2020Racing Club MontevideoDeportes ValdiviaChuyển nhượng—
08/01/2019CA JuventudRacing Club MontevideoChuyển nhượng—
30/12/2018Cerro MontevideoCA JuventudCho mượn—
15/01/2018CA JuventudCerro MontevideoChuyển nhượng—
30/12/2017Defensa Y JusticiaCA JuventudCho mượn—
22/08/2017CA JuventudDefensa Y JusticiaChuyển nhượng—
05/07/2016Centro Atletico FenixCA JuventudChuyển nhượng—
30/06/2013CA Fénix U19Centro Atletico FenixChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy49
  • Sức mạnh61
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com